nộ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (địa phương):
- Nỏ: Một loại vũ khí cổ dùng để bắn tên, tương tự như cung.
- Động từ (địa phương):
- Dọa, hăm dọa: Hành động làm cho ai đó sợ hãi, lo lắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người thợ săn dùng nộ bắn chim. (Người thợ săn dùng nỏ để bắn chim.)
- Động từ:
- Đừng nộ trẻ con như thế. (Đừng dọa trẻ con như thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nộ nạt": dọa nạt, hăm dọa (thường dùng trong văn nói địa phương).
- Anh ta thích nộ nạt người khác để tỏ ra mình mạnh mẽ. (Anh ta thích dọa nạt người khác để tỏ ra mình mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Nỏ (danh từ): vũ khí bắn tên, là từ phổ thông tương đương với nghĩa danh từ của "nộ".
- Dọa (động từ): làm cho sợ, là từ phổ thông tương đương với nghĩa động từ của "nộ".
- Hăm dọa (động từ): đe dọa, dọa nạt.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa danh từ: Cung nỏ, ná.
- Đối với nghĩa động từ: Hù dọa, đe dọa, khủng bố tinh thần.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nộ" với cả hai nghĩa trên chủ yếu được sử dụng trong phương ngữ, tiếng địa phương. Trong văn viết phổ thông hoặc giao tiếp chính thống, nên dùng các từ tương đương là "nỏ" (danh từ) và "dọa" (động từ) để đảm bảo tính phổ biến và dễ hiểu.
- (đph) d. Nh. Nỏ: Dùng nộ bắn chim.
- đg. Dọa: Nộ trẻ.