nớ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Đại từ chỉ định (địa phương):
- Ấy, đó, kia: "Nớ" là một đại từ chỉ định, được sử dụng trong phương ngữ (tiếng địa phương) của tiếng Việt, chủ yếu ở miền Trung, để chỉ một người, vật, sự việc hoặc địa điểm ở xa người nói và người nghe, hoặc đã được nhắc đến trước đó. Nó tương đương với từ "ấy", "đó", "kia" trong ngôn ngữ toàn dân.
Ví dụ sử dụng
- Đại từ chỉ định:
- Việc nớ sẽ xong thôi. (Việc đó/ấy sẽ xong thôi.)
- Quyển sách nớ dày quá. (Quyển sách kia/ấy dày quá.)
- Là người nớ đã giúp tôi. (Là người đó/ấy đã giúp tôi.)
- Tìm thấy trong nớ. (Tìm thấy (cái gì đó) ở trong đó/ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để nhấn mạnh sự xa cách: "Nớ" thường mang sắc thái chỉ sự vật/sự việc ở khoảng cách xa hơn về không gian hoặc thời gian so với các từ "này", "đây".
- Nhà nớ ở tận cuối làng. (Nhà đó/ấy ở tận cuối làng.)
Dùng trong câu hỏi để chỉ định: Khi hỏi về một đối tượng cụ thể đã được xác định trong ngữ cảnh.
- Cái áo nớ của ai? (Cái áo đó/ấy của ai?)
Biến thể và từ gần giống
Tê: Một đại từ chỉ định địa phương khác, cũng có nghĩa là "ấy", "kia", "đó", được dùng phổ biến ở một số vùng miền Trung và Nam Bộ.
- Con chó tê hay sủa lắm. (Con chó đó/ấy hay sủa lắm.)
Đó/Ấy/Kia: Các từ chỉ định tương đương trong ngôn ngữ toàn dân (phổ thông).
- Người đó rất tốt bụng.
- Cái bàn kia bị gãy chân.
Từ đồng nghĩa
- Đó: Chỉ người/vật ở vị trí xa cả người nói lẫn người nghe.
- Ấy: Chỉ người/vật đã được nhắc đến; thường dùng trong văn nói.
- Kia: Chỉ người/vật ở khoảng cách xa, có thể nhìn thấy.
Lưu ý sử dụng
- Tính địa phương: "Nớ" là từ địa phương. Khi giao tiếp trong môi trường chính thức hoặc viết văn bản chuẩn mực, nên dùng các từ phổ thông như "đó", "ấy", "kia".
- Phạm vi sử dụng: Từ này được sử dụng phổ biến trong phương ngữ Trung Bộ (như Huế, Quảng Trị, Quảng Bình...). Người ở các vùng miền khác có thể không hiểu hoặc hiểu theo nghĩa khác.
- (đph) t. ấy: Việc nớ.