n't
/nt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (thông tục): Dạng viết tắt và nói tắt của "not". Được sử dụng để tạo thành dạng phủ định của động từ, thường là các trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He isn't here. (Anh ấy không có ở đây.)
- I don't understand. (Tôi không hiểu.)
- We can't go. (Chúng tôi không thể đi.)
- She won't agree. (Cô ấy sẽ không đồng ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "n't" luôn được gắn vào cuối một từ (thường là trợ động từ) và không bao giờ đứng độc lập. Nó là một hình vị ràng buộc (bound morpheme).
- Are you coming? - No, I aren't. (Sai) -> No, I'm not. (Đúng) (Không dùng "aren't" với "I" trong câu trả lời ngắn tiêu chuẩn).
- Trong văn nói thân mật, "n't" đôi khi có thể được dùng để rút gọn câu hỏi đuôi.
- You're coming, aren't you? (Bạn sẽ đến, phải không?)
Biến thể và từ gần giống
- Not: Dạng đầy đủ, trang trọng hơn của "n't". Có thể đứng độc lập.
- Is he here? - Not yet. (Anh ấy đến chưa? - Chưa.)
Từ đồng nghĩa
- Không: Từ tiếng Việt tương đương về nghĩa phủ định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "n't" là một phó từ rút gọn, không phải động từ để tạo thành cụm động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì "n't" là một thành tố ngữ pháp. Các thành ngữ sử dụng cấu trúc phủ định sẽ chứa "n't".) - Don't mention it: Không có chi (dùng để đáp lại lời cảm ơn). * "Thank you for your help." - "Don't mention it." ("Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn." - "Không có chi.") - Isn't it? / Aren't they? etc.: Cấu trúc câu hỏi đuôi phổ biến. * It's a beautiful day, isn't it? (Hôm nay trời đẹp, phải không?)
phó từ
- (thông tục) (như) not