n-th

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thứ n: Dùng để chỉ một vị trí hoặc thứ tự không xác định cụ thể trong một chuỗi. "n" một biến số, đại diện cho bất kỳ số nào.
    • Không biết thứ mấy, thứ bao nhiêu: Cách nói thông tục để diễn đạt một thứ tự rất cao hoặc không xác định, thường dùng để nhấn mạnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This is the n-th time I've told you to clean your room. (Đây lần thứ n tôi bảo con dọn phòng rồi đấy. / Đây lần không biết thứ bao nhiêu tôi bảo con dọn phòng rồi.)
    • The formula calculates the value at the n-th position in the sequence. (Công thức này tính toán giá trịvị trí thứ n trong dãy.)
    • He gave me the n-th excuse for being late. (Anh ấy đưa ra cho tôi lý do thứ n cho việc đi trễ. / Anh ấy đưa ra lý do không biết thứ bao nhiêu cho việc đi trễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to the nth degree": Ở mức độ cao nhất, tột cùng, hoàn toàn.
    • She is meticulous to the nth degree. ( ấy cẩn thận đến mức tột cùng.)
    • The plan was executed to the nth degree. (Kế hoạch đã được thực hiện một cách hoàn hảo/đến mức cao nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Umpteenth (adj): Cách nói không trang trọng, có nghĩa tương tự "n-th", chỉ một số lượng rất lớn không xác định.
    • For the umpteenth time, turn off the lights! (Lần thứ một triệu rồi đấy, tắt đèn đi!)
Từ đồng nghĩa
  • Indefinite ordinal: Thứ tự không xác định (thuật ngữ toán học).
  • Umpteenth: Lần thứ không biết bao nhiêu (thông tục).
Thành ngữ liên quan
  • The nth degree: (Như đã giải thíchmục Các cách sử dụng nâng cao).
Adjective
  1. thứ n, không biết thứ mấy