nga

nga

A cartographer uses a map from the NGA to plan a route.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - NGA (viết tắt của National Geospatial-Intelligence Agency): Cơ quan Hỗ trợ Chiến đấu của Hoa Kỳ, chuyên cung cấp thông tin tình báo địa không gian nhằm hỗ trợ an ninh quốc gia.

dụ sử dụng
  • (NGA đóng vai trò quan trọng trong an ninh quốc gia bằng cách phân tích hình ảnh vệ tinh.)
  • (Nhiều chuyên gia làm việc tại NGA để cung cấp thông tin tình báo địa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • NGA thường được nhắc đến trong các bối cảnh quân sự, an ninh hoặc chính trị, đặc biệt khi nói về các hoạt động thu thập dữ liệu bản đồ không gian.
    • The NGA's data is essential for military operations overseas. (Dữ liệu của NGA rất cần thiết cho các hoạt động quân sựnước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • NGIA (tên của NGA, viết tắt của ): Cơ quan Hình ảnh Bản đồ Quốc gia.
    • The NGIA was renamed to NGA in 2003. (NGIA được đổi tên thành NGA vào năm 2003.)
Từ đồng nghĩa
  • Cơ quan tình báo địa không gian: thuật ngữ mô tả chức năng của NGA.
  • Cơ quan hỗ trợ chiến đấu: vai trò chính thức của NGA trong hệ thống quốc phòng Hoa Kỳ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "NGA".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "NGA".