nike
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Nữ thần chiến thắng (trong thần thoại Hy Lạp): "Nike" là nữ thần có cánh, tượng trưng cho chiến thắng. Trong thần thoại La Mã, bà được đồng nhất với nữ thần Victoria.
- Thương hiệu thể thao: "Nike" cũng là tên của một tập đoàn đa quốc gia chuyên sản xuất giày dép, quần áo và dụng cụ thể thao, được đặt theo tên nữ thần Hy Lạp.
Ví dụ sử dụng
Thần thoại:
- In Greek mythology, Nike is often depicted with wings, symbolizing swift victory. (Trong thần thoại Hy Lạp, Nike thường được khắc họa với đôi cánh, tượng trưng cho chiến thắng nhanh chóng.)
- The statue of Nike in the temple was a symbol of triumph. (Bức tượng Nike trong đền thờ là biểu tượng của sự chiến thắng.)
Thương hiệu:
- I bought a new pair of Nike sneakers for running. (Tôi đã mua một đôi giày thể thao Nike mới để chạy bộ.)
- The Nike logo, known as the "Swoosh," is recognized worldwide. (Logo của Nike, được gọi là "Swoosh," được công nhận trên toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nike" trong văn hóa đại chúng: Thường được dùng để chỉ sự thành công, chiến thắng hoặc phong cách thể thao.
- His victory in the competition was a true Nike moment. (Chiến thắng của anh ấy trong cuộc thi là một khoảnh khắc Nike thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Victoria (nữ thần La Mã tương đương): (Victoria là vị thần La Mã tương đương với Nike.)
- Nike Air (dòng sản phẩm giày): (Dòng giày Nike Air Max rất phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Victory (chiến thắng): (dùng trong ngữ cảnh thần thoại) (Nike đại diện cho chiến thắng trong thần thoại Hy Lạp.)
- Triumph (thắng lợi): (dùng trong ngữ cảnh thần thoại) (Nữ thần Nike tượng trưng cho thắng lợi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "Nike" là danh từ riêng, không có phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
- "Just Do It": Khẩu hiệu nổi tiếng của thương hiệu Nike, khuyến khích hành động ngay lập tức.
- When you feel lazy, just remember Nike's slogan: "Just Do It." (Khi bạn cảm thấy lười biếng, hãy nhớ khẩu hiệu của Nike: "Just Do It.")