nagoya
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Nagoya (ナゴヤ): Tên một thành phố công nghiệp lớn, nằm ở phía nam đảo Honshu, Nhật Bản. Đây là thủ phủ của tỉnh Aichi và là một trong những trung tâm kinh tế, văn hóa quan trọng của Nhật Bản.
Ví dụ sử dụng
- (Nagoya nổi tiếng với ngành công nghiệp ô tô, đặc biệt là Toyota.)
- (Tôi đã thăm Lâu đài Nagoya trong chuyến đi Nhật Bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nagoya dialect": Phương ngữ Nagoya, một biến thể của tiếng Nhật được nói ở khu vực này.
- The Nagoya dialect has unique expressions that differ from standard Japanese. (Phương ngữ Nagoya có những cách diễn đạt độc đáo khác với tiếng Nhật chuẩn.)
"Nagoya cuisine": Ẩm thực Nagoya, đặc trưng bởi các món như "hitsumabushi" (cá chình nướng) hay "miso katsu" (thịt heo chiên sốt miso).
- Nagoya cuisine is famous for its rich flavors and use of miso. (Ẩm thực Nagoya nổi tiếng với hương vị đậm đà và cách sử dụng miso.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể trực tiếp vì "Nagoya" là danh từ riêng chỉ địa danh.
Từ đồng nghĩa
- Thành phố Nagoya: Có thể dùng cụm từ này thay thế trong văn nói hoặc văn viết.
- The city of Nagoya is a major hub in central Japan. (Thành phố Nagoya là một trung tâm lớn ở miền trung Nhật Bản.)
Các cụm từ liên quan
"Nagoya Port": Cảng Nagoya, một trong những cảng lớn nhất Nhật Bản.
- Nagoya Port handles a huge volume of cargo every year. (Cảng Nagoya xử lý một khối lượng hàng hóa khổng lồ mỗi năm.)
"Nagoya University": Đại học Nagoya, một trường đại học nghiên cứu hàng đầu.
- Nagoya University has produced several Nobel laureates. (Đại học Nagoya đã đào tạo ra nhiều người đoạt giải Nobel.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Nagoya".