naiki
Định nghĩa
Danh từ: - Ngôn ngữ Dravidian: "naiki" là một ngôn ngữ thuộc nhóm Dravidian, được nói ở khu vực trung tâm phía nam Ấn Độ.
Ví dụ sử dụng
- (Tiếng Naiki được nói bởi một cộng đồng nhỏ ở trung tâm phía nam Ấn Độ.)
- (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng Naiki để hiểu sự đa dạng của các ngôn ngữ Dravidian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "naiki" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc ngôn ngữ học để chỉ một ngôn ngữ cụ thể.
- The naiki language has unique phonetic features. (Ngôn ngữ Naiki có các đặc điểm ngữ âm độc đáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Naiki (tính từ): thuộc về ngôn ngữ hoặc văn hóa Naiki.
- The naiki community preserves its traditions. (Cộng đồng người Naiki bảo tồn truyền thống của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Ngôn ngữ Dravidian: một nhóm ngôn ngữ bao gồm cả naiki.
- Tiếng địa phương: ngôn ngữ được nói trong một khu vực nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ phrasal verbs liên quan đến "naiki".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "naiki".