naga

naga

A naga dancer performs a traditional dance at a cultural festival.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Naga: "naga" dùng để chỉ các dân tộc bản địa sốngvùng đông bắc Ấn Độ tây Myanmar, nổi tiếng với văn hóa ngôn ngữ đa dạng.
    • Ngôn ngữ Naga: "naga" cũng chỉ nhóm ngôn ngữ thuộc hệ Kamarupan, được nói bởi các dân tộc này.
dụ sử dụng
  • (Người Naga truyền thống lễ hội phong phú.)
  • ( ấy đang học một ngôn ngữ Naga cho nghiên cứu ngôn ngữ học của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Naga" trong bối cảnh văn hóa: Từ này thường được dùng để nhấn mạnh bản sắc văn hóa hoặc chính trị của nhóm dân tộc này.

    • The Naga identity is closely tied to their ancestral lands. (Bản sắc Naga gắn liền với vùng đất tổ tiên của họ.)
  • "Naga" trong ngôn ngữ học: Được sử dụng để phân loại các ngôn ngữ trong khu vực đông bắc Ấn Độ.

    • The Naga languages are part of the Tibeto-Burman family. (Các ngôn ngữ Naga thuộc hệ Tạng-Miến.)
Biến thể từ gần giống
  • Nagaland (danh từ riêng): tên một bang ở đông bắc Ấn Độ, nơi sinh sống chính của người Naga.

    • Nagaland is known for its hill tribes and vibrant culture. (Nagaland nổi tiếng với các bộ lạc miền núi nền văn hóa sôi động.)
  • Naga-inhabited (tính từ): thuộc về khu vực người Naga sinh sống.

    • The Naga-inhabited areas are rich in biodiversity. (Các khu vực người Naga sinh sống rất giàu đa dạng sinh học.)
Từ đồng nghĩa
  • Tribe: bộ lạc (dùng để chỉ nhóm dân tộc, nhưng không đặc thù như "naga").
  • Ethnic group: nhóm dân tộc (chỉ chung các nhóm chung văn hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "naga".
Thành ngữ liên quan
  • "Naga spirit": tinh thần kiên cường của người Naga, thường dùng để chỉ sự bền bỉ lòng tự hào dân tộc.
    • The Naga spirit is reflected in their resistance to outside influence. (Tinh thần Naga được phản ánh qua sự kháng cự trước ảnh hưởng bên ngoài.)