nantua
Định nghĩa
Danh từ: - Nước sốt Nantua: Một loại sốt trắng (sốt béchamel) được pha với kem tươi và bơ tôm, thường dùng trong ẩm thực Pháp, đặc biệt với các món hải sản hoặc trứng.
Ví dụ sử dụng
- (Đầu bếp đã chuẩn bị một loại nước sốt Nantua tinh tế để ăn kèm với tôm hùm.)
- (Nước sốt Nantua thường được dùng trong các món ăn cổ điển Pháp như quenelles.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sauce nantua": cụm từ thông dụng chỉ loại sốt này.
- The sauce nantua gave the dish a rich, creamy texture. (Nước sốt Nantua mang lại cho món ăn kết cấu béo ngậy, mịn màng.)
Biến thể và từ gần giống
- Nantua (adj): thuộc về hoặc liên quan đến thành phố Nantua (Pháp), nơi loại sốt này được cho là có nguồn gốc.
- The Nantua style of cooking emphasizes cream and seafood. (Phong cách nấu ăn Nantua nhấn mạnh vào kem và hải sản.)
Từ đồng nghĩa
- Sốt bơ tôm: một loại sốt tương tự nhưng không nhất thiết phải có kem tươi.
- Sốt hải sản kem: tên gọi chung cho các loại sốt kem có thành phần hải sản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "nantua".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "nantua".