nintu

nintu

A priestess offers a prayer to Nintu at the temple altar.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Một tên gọi của nữ thần Ninkhursag: "Nintu" một danh hiệu hoặc tên gọi khác của nữ thần Ninkhursag trong thần thoại Lưỡng (Mesopotamia), người được coi nữ thần của sự sinh sản, đất đai núi non.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Lưỡng cổ đại, Nintu được tôn thờ như một nữ thần mẹ.)
  • (Tên gọi Nintu có nghĩa "quý của sự sinh nở" trong tiếng Sumer.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under the name Nintu": dưới tên gọi Nintu.

    • Ninkhursag was worshipped under the name Nintu in certain regions. (Ninkhursag được tôn thờ dưới tên gọi Nintu ở một số vùng.)
  • "Nintu as a title": Nintu như một danh hiệu.

    • The goddess took on the title Nintu to emphasize her role in childbirth. (Nữ thần mang danh hiệu Nintu để nhấn mạnh vai trò của trong việc sinh nở.)
Biến thể từ gần giống
  • Ninkhursag (n): nữ thần chính Nintu một tên gọi.
    • Ninkhursag is also known as Nintu. (Ninkhursag cũng được biết đến với tên gọi Nintu.)
  • Ninmah (n): một tên gọi khác của cùng nữ thần.
    • Ninmah and Nintu are both epithets of the same deity. (Ninmah Nintu đều các tên gọi khác của cùng một vị thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Ninkhursag: tên chính của nữ thần.
  • Ninmah: một danh hiệu khác của vị thần này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "Nintu" danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan "Nintu" chỉ xuất hiện trong bối cảnh thần thoại học.