ninth

/nainθ/
tính từ
  1. thứ chín
danh từ
  1. một phần chín
  2. người thứ chín; vật thứ chín; ngày mồng chín

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "ninth"

Từ có nhắc đến "ninth"

ninth
She is celebrating her ninth birthday with a party.