neonate

neonate

A nurse gently swaddles a neonate in a soft blanket.

Định nghĩa

Danh từ: Trẻ sơ sinh, chỉ một em bé từ khi mới sinh ra cho đến khi được bốn tuần tuổi. Thuật ngữ này thường được dùng trong y học hoặc các bối cảnh khoa học để mô tả giai đoạn đầu đời của trẻ.

dụ sử dụng
  • (Trẻ sơ sinh cần được chăm sóc theo dõi liên tục.)
  • (Các bác sĩ đã kiểm tra trẻ sơ sinh để tìm dấu hiệu vàng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "neonate period": giai đoạn sơ sinh (từ khi sinh đến 4 tuần tuổi).
    • The neonate period is critical for brain development. (Giai đoạn sơ sinh rất quan trọng cho sự phát triển não bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Neonatal (tính từ): thuộc về trẻ sơ sinh.

    • Neonatal care is essential for premature babies. (Chăm sóc sơ sinh cần thiết cho trẻ sinh non.)
  • Neonatology (danh từ): chuyên khoa sơ sinh.

    • She specializes in neonatology. ( ấy chuyên về khoa sơ sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Newborn: trẻ mới sinh (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường).

    • The newborn baby is sleeping peacefully. (Em bé mới sinh đang ngủ yên bình.)
  • Infant: trẻ nhỏ (thường chỉ trẻ từ 0 đến 12 tháng tuổi, rộng hơn "neonate").

    • Infants need frequent feeding. (Trẻ nhỏ cần được thường xuyên.)
Các cụm từ liên quan
  • Neonate screening: sàng lọc sơ sinh (kiểm tra bệnh trẻ mới sinh).
    • Neonate screening helps detect genetic disorders early. (Sàng lọc sơ sinh giúp phát hiện sớm các rối loạn di truyền.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "neonate" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.