narwal
Định nghĩa
Danh từ: Cá voi kỳ lân, một loài cá voi nhỏ sống ở vùng Bắc Cực, con đực có một chiếc ngà dài, xoắn ốc bằng ngà voi mọc từ hàm trên.
Ví dụ sử dụng
- (Cá voi kỳ lân được biết đến với chiếc ngà dài đặc biệt của nó.)
- (Cá voi kỳ lân thường được gọi là "kỳ lân của biển cả.")
Cách sử dụng nâng cao
- "narwal tusk": chiếc ngà của cá voi kỳ lân, thường được sử dụng trong nghi lễ hoặc trang trí.
- The Inuit people traditionally used narwal tusks for carving. (Người Inuit theo truyền thống sử dụng ngà cá voi kỳ lân để chạm khắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Narwhal (danh từ): cách viết khác phổ biến hơn của "narwal", cùng nghĩa.
- The narwhal is a toothed whale species. (Cá voi kỳ lân là một loài cá voi có răng.)
Từ đồng nghĩa
- Unicorn whale: cá voi kỳ lân (tên gọi khác dựa trên hình dáng ngà giống kỳ lân).
- Monodon monoceros: tên khoa học của loài cá voi kỳ lân.
Các cụm từ liên quan
- "narwal population": quần thể cá voi kỳ lân.
- The narwal population is threatened by climate change. (Quần thể cá voi kỳ lân đang bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu.)
Thành ngữ liên quan
- "The narwal's tusk is a symbol of Arctic wildlife.": Chiếc ngà của cá voi kỳ lân là biểu tượng của động vật hoang dã Bắc Cực. (Thành ngữ này thường dùng trong văn cảnh mô tả hoặc bảo tồn động vật.)