narwhale

narwhale

A narwhale swims through the icy Arctic waters with its long tusk breaking the surface.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỳ lân biển: "narwhale" một loài cá voi nhỏ sốngvùng Bắc Cực, con đực một chiếc ngà dài xoắn ốc bằng ngà voi. Đây một loài động vật biển đặc biệt, thường được gọi là "kỳ lân biển" chiếc ngà dài đặc trưng của .
dụ sử dụng
  • (Kỳ lân biển thường được gọi là kỳ lân của biển chiếc ngà dài của .)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu kỳ lân biển để hiểu về hệ sinh thái biển Bắc Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "narwhale tusk": ngà của kỳ lân biển, thường được dùng trong nghiên cứu hoặc văn hóa dân gian.

    • The narwhale tusk can grow up to 3 meters in length. (Ngà của kỳ lân biển có thể dài tới 3 mét.)
  • "narwhale population": quần thể kỳ lân biển, thường được nhắc đến trong các báo cáo về bảo tồn động vật.

    • The narwhale population is threatened by climate change and hunting. (Quần thể kỳ lân biển đang bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu săn bắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Narwhal (n): biến thể chính tả phổ biến của "narwhale", cùng nghĩa.
    • The narwhal is a fascinating creature of the Arctic. (Kỳ lân biển một sinh vật hấp dẫn của vùng Bắc Cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Unicorn of the sea: kỳ lân biển (cụm từ mô tả, không phải tên khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "narwhale".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "narwhale".