nrl

Định nghĩa
  • Danh từ riêng (viết tắt): NRL từ viết tắt của "Naval Research Laboratory" (Phòng Thí nghiệm Nghiên cứu Hải quân Hoa Kỳ). Đây một phòng thí nghiệm quốc phòng của Hải quân Hoa Kỳ, chuyên thực hiện các nghiên cứu cơ bản ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khoa học kỹ thuật khác nhau.
dụ sử dụng
  • (NRL đã phát triển các hệ thống radar tiên tiến cho Hải quân.)
  • (Các nhà khoa học tại NRL đang nghiên cứu các vật liệu mới cho tàu ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "NRL research": nghiên cứu của NRL.

    • NRL research in cybersecurity is crucial for national security. (Nghiên cứu của NRL về an ninh mạng rất quan trọng cho an ninh quốc gia.)
  • "NRL facility": cơ sở của NRL.

    • The NRL facility in Washington, D.C., is one of the largest research centers in the world. (Cơ sở NRL ở Washington, D.C., một trong những trung tâm nghiên cứu lớn nhất thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Naval Research Laboratory (danh từ đầy đủ): tên đầy đủ của NRL.
    • The Naval Research Laboratory was established in 1923. (Phòng Thí nghiệm Nghiên cứu Hải quân được thành lập vào năm 1923.)
Từ đồng nghĩa
  • Defense laboratory: phòng thí nghiệm quốc phòng (chỉ chung các phòng thí nghiệm của quân đội).
  • Military research institute: viện nghiên cứu quân sự.
Lưu ý đặc biệt
  • NRL một từ viết tắt chuyên ngành, thường được dùng trong các văn bản khoa học, quân sự hoặc kỹ thuật. Không nên nhầm lẫn với các từ viết tắt khác như "NFL" (Giải bóng bầu dục quốc gia) hay "NRA" (Hiệp hội Súng trường Quốc gia).