natte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chiếu: Một tấm đan hoặc tết bằng các vật liệu như cói, sậy, hoặc nhựa, dùng để trải trên sàn nhà hoặc mặt đất.
- Lọn tết: Một bó sợi (như len, sợi thực vật) được tết lại với nhau.
- Bím tóc: Một kiểu tóc trong đó ba lọn tóc được tết, đan xen vào nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Ils dorment sur une natte en jonc. (Họ ngủ trên một chiếc chiếu bằng cói.)
- Elle a acheté une natte de laine pour son projet de tricot. (Cô ấy đã mua một lọn len tết cho dự án đan của mình.)
- La petite fille porte ses cheveux en deux nattes. (Cô bé để tóc thành hai bím.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tresser une natte": tết một bím tóc.
- Sa mère lui tresse une natte chaque matin. (Mẹ cô ấy tết cho cô một bím tóc mỗi sáng.)
"natte de cheveux": bím tóc (cụ thể hơn).
- Elle a une longue natte de cheveux noirs. (Cô ấy có một bím tóc đen dài.)
Biến thể và từ gần giống
Natter (động từ): tết, bện (tóc, dây thừng...).
- Elle sait bien natter les cheveux. (Cô ấy biết tết tóc rất giỏi.)
Tresse (danh từ giống cái): bím, dải tết (thường dùng cho tóc hoặc trang trí).
- Une tresse de cheveux. (Một bím tóc.)
Từ đồng nghĩa
- Tapis (danh từ giống đực): thảm (cho nghĩa "chiếu", nhưng thường dày và làm từ chất liệu khác).
- Tresse (danh từ giống cái): bím tóc (nghĩa gần như tương đương cho kiểu tóc).
Các cụm từ liên quan
Mettre en natte(s): bện tóc thành bím.
- Elle a mis ses longs cheveux en natte pour faire du sport. (Cô ấy đã bện tóc dài thành bím để chơi thể thao.)
Défaire une natte: tháo một bím tóc.
- Le soir, elle défait sa natte. (Buổi tối, cô ấy tháo bím tóc của mình ra.)
danh từ giống cái
- chiếu
- lọn tết
- Une natte de lainemột lọn len tết
- bím tóc