nette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống cái của "net"):
- Sạch sẽ, tinh tươm: Trạng thái không có vết bẩn, được lau chùi hoặc giữ gìn cẩn thận.
- Rõ ràng, minh bạch: Dùng để chỉ một ý kiến, lời nói hoặc tình huống được trình bày một cách thẳng thắn, không mập mờ.
- Ròng (về số tiền): Số lượng còn lại sau khi đã trừ đi tất cả các khoản khấu trừ hoặc chi phí.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có chữ viết rất rõ ràng.)
- (Đó là một câu trả lời dứt khoát và không mập mờ.)
- (Sự khác biệt giữa hai sản phẩm là rõ ràng.)
- (Tôi đã nhận một khoản tiền ròng 1000 euro sau thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tirer au net": Chép lại một bản thảo cho sạch sẽ, rõ ràng.
- Il faut tirer cette lettre au net avant de l'envoyer. (Phải chép lại bức thư này cho sạch sẽ trước khi gửi đi.)
- "En avoir le cœur net": Làm cho rõ ràng, tìm hiểu cho ra sự thật về một điều gì đó.
- Je vais l'interroger pour en avoir le cœur net. (Tôi sẽ hỏi cô ta để cho ra lẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Net (tính từ giống đực): Có cùng các nghĩa như "nette". Sự khác biệt chỉ nằm ở sự phù hợp về giống tính với danh từ mà nó bổ nghĩa.
- un profit net (một khoản lợi nhuận ròng)
- une copie nette (một bản sao sạch sẽ)
- Nettement (phó từ): Một cách rõ ràng, rõ rệt.
- Il fait nettement plus froid aujourd'hui. (Hôm nay trời lạnh rõ rệt hơn.)
- Nettoyer (động từ): Lau chùi, làm sạch.
- Il faut nettoyer la cuisine. (Phải lau dọn nhà bếp.)
Từ đồng nghĩa
- Propre: Sạch sẽ (nhấn mạnh vào việc không dơ bẩn).
- Clair: Rõ ràng, dễ hiểu (về thông tin, lời nói).
- Évident: Hiển nhiên, rõ ràng.
- Pur: Ròng, nguyên chất.
Từ trái nghĩa
- Sale: Bẩn.
- Confus: Lộn xộn, mơ hồ.
- Brut: Tổng, thô (chưa khấu trừ).