dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
navire
Words Mentioning "navire"
đánh đắm
ăn hàng
boong
buồng máy
buôn lậu
cầm lái
chân vịt
chèo chống
chìm
cứu hộ
dây buộc
ken
lắc
lắc lư
lá guồng
lái
lai
lấy
lộn nhào
phó mặc
rẻ sườn
sườn
tàu
thả
thương thuyền
thuyền trưởng
trang bị
treo cờ
trọng tải
trục
vận hành
vận hành
vệt
vệt
viễn dương
vỏ
vỏ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...