nef

Học thuật
Thân thiện
nef

La nef de l'église est longue et majestueuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Gian giữa (trong nhà thờ): Phần trung tâm thườngphần chính của một nhà thờ, kéo dài từ cửa ra vào đến khu vực cung thánh.
    • Bình hình thuyền: Một loại đồ trang trí bằng bạc hoặc vàng, hình dáng một con thuyền buồm, thường được dùng trên bàn tiệc thời Trung Cổ để đựng dao, thìa hoặc muối.
    • (Sử học) Tàu buồm: Một con tàu lớn buồm, được sử dụng chủ yếu trong thời Trung Cổ.
    • (Thơ ca) Tàu, thuyền: Cách gọi mang tính văn chương, thi ca để chỉ một con tàu hoặc thuyền.
Ví dụ sử dụng
  • Gian giữa nhà thờ:

    • La nef de la cathédrale est très longue et impressionnante. (Gian giữa của nhà thờ chính tòa rất dài ấn tượng.)
    • Les fidèles se rassemblent dans la nef pour la messe. (Các tín hữu tụ tậpgian giữa để dự lễ.)
  • Bình hình thuyền:

    • La nef en argent était un élément central de la table du banquet royal. (Chiếc bình hình thuyền bằng bạcvật trung tâm trên bàn tiệc của hoàng gia.)
    • On exposait une nef ancienne dans le musée des arts décoratifs. (Một chiếc bình hình thuyền cổ được trưng bày trong bảo tàng nghệ thuật trang trí.)
  • Tàu buồm (sử học):

    • Les nefs marchandes traversaient la Méditerranée au Moyen Âge. (Những chiếc tàu buồm buôn bán đã vượt biển Địa Trung Hải vào thời Trung Cổ.)
  • Tàu, thuyền (thơ ca):

    • nef, emporte-moi vers des rivages lointains !" ("Hỡi con thuyền, hãy mang ta tới những bờ xa!")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nef centrale": gian giữa chính (của một nhà thờ).

    • La nef centrale est flanquée de bas-côtés. (Gian giữa chính được hai gian bên hông bao bọc.)
  • "Nef latérale": gian bên (của một nhà thờ).

    • Les chapelles sont situées dans les nefs latérales. (Các nhà nguyện nằmcác gian bên.)
Biến thể từ gần giống
  • Nave (tiếng Anh): Từ tương đương trong tiếng Anh, chỉ "gian giữa nhà thờ".
  • Vaisseau (danh từ giống đực): Có thể chỉ "tàu lớn" hoặc "gian giữa nhà thờ" (trong kiến trúc, ít dùng hơn "nef").
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'architecture (về kiến trúc): Vaisseau (gian tàu, ít phổ biến hơn).
  • Pour le navire (về tàu thuyền): Navire (tàu), vaisseau (tàu lớn, thuyền), bateau (thuyền, tàu).
  • Pour l'objet (về vật dụng): Bateau à épices (bình đựng gia vị hình thuyền, một dạng tương tự).
Các cụm từ liên quan
  • Nef abbatiale: gian giữa của một nhà thờ thuộc về tu viện.
  • Nef romane/gothique: gian giữa theo kiến trúc Roman/Gothic.
nef

La nef de l'église est longue et majestueuse.

danh từ giống cái
  1. gian giữa (trong nhà thờ)
  2. bình hình thuyền
  3. (sử học) tàu buồm
  4. (thơ ca) tàu, thuyền