knew
/nou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Quá khứ của "know"):
- Biết, hiểu biết: Chỉ trạng thái có kiến thức, thông tin hoặc hiểu biết về một sự việc, con người hoặc kỹ năng nào đó trong quá khứ.
- Nhận ra, nhận biết: Chỉ hành động nhận diện hoặc phân biệt được ai đó/cái gì đó trong quá khứ.
- Quen biết: Chỉ việc đã có mối quan hệ quen thuộc với một người nào đó trong quá khứ.
- Đã trải qua, đã nếm trải: Chỉ kinh nghiệm đã trải qua một cảm giác hoặc tình huống nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She knew the answer to the question immediately. (Cô ấy biết câu trả lời cho câu hỏi ngay lập tức.)
- I knew him at once from his voice. (Tôi nhận ra anh ta ngay từ giọng nói.)
- We knew each other when we were children. (Chúng tôi quen biết nhau từ khi còn là trẻ con.)
- He has known both success and failure in his career. (Anh ấy đã trải qua cả thành công lẫn thất bại trong sự nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in the know": biết rõ (thông tin nội bộ, bí mật).
- Only a few managers were in the know about the merger. (Chỉ một vài quản lý biết rõ về vụ sáp nhập.)
- "before you knew where you were": rất nhanh, trong chớp mắt.
- The car skidded and, before we knew where we were, we were in the ditch. (Chiếc xe trượt bánh và, trong chớp mắt, chúng tôi đã ở trong con mương.)
- "to know better (than to do something)": đủ khôn ngoan (để không làm điều gì).
- She's six years old and knows better than to run into the street. (Con bé sáu tuổi và đủ khôn để không chạy ra giữa đường.)
Biến thể và từ liên quan
- Know (v, hiện tại): biết.
- Known (v, quá khứ phân từ): đã biết, được biết đến.
- He is known for his generosity. (Anh ấy được biết đến vì lòng hào phóng.)
- Knowledge (n): kiến thức, sự hiểu biết.
- Well-known (adj): nổi tiếng, được biết đến rộng rãi.
Từ đồng nghĩa
- Was aware of: ý thức được, nhận thức được.
- Recognized: nhận ra.
- Was acquainted with: quen biết với.
- Understood: hiểu.
Thành ngữ liên quan
- To know something like the back of one's hand: biết rõ cái gì như lòng bàn tay.
- He knew the old town like the back of his hand. (Anh ấy biết thị trấn cũ như lòng bàn tay.)
- To know the ropes: biết rõ công việc, thuần thục.
- Ask Lisa for help, she knows the ropes. (Hãy nhờ Lisa giúp, cô ấy biết rõ việc.)
- Not to know the first thing about something: hoàn toàn không biết gì về cái gì.
- I don't know the first thing about fixing cars. (Tôi hoàn toàn không biết gì về việc sửa xe.)
động từ knew; known
- biết; hiểu biết
- to know about somethingbiết về cái gì
- to know at least three languagesbiết ít nhất ba thứ tiếng
- to know how to play chessbiết đánh cờ
- biết, nhận biết; phân biệt được
- to know somebody at oncenhận biết được ai ngay lập tức
- to know one from anotherphân biệt được cái này với cái khác
- biết, quen biết
- to know by sightbiết mặt
- to know by namebiết tên
- to get to know somebodylàm quen được với ai
- ((thường) + of) biết, biết tin, biết rõ về
- do you know of his return?anh đã biết tin ông ta trở về chưa?
- I know of an excellent restaurant near heretôi biết gần đây có một tiệm ăn rất tốt
- đã biết mùi, đã trải qua
- to know miseryđã trải qua cái cảnh nghèo khổ
- (kinh thánh) đã ăn nằm với (một người đàn bà)
Idioms
- all one knows(thông tục) (với) tất cả khả năng của mình, (với) tất cả sự hiểu biết của mình; hết sức mình
- before you know where you are(thông tục) ngay, không chậm trễ, trong chốc lát, một cách nhanh chóng
- to know black from white
- to know chalk from cheese
- to know a hawk from a handsaw
- to know one's way aboutbiết rõ sự tình; biết phân biệt trắng đen; biết cặn kẽ, biết rõ ngọn ngành
- to know better(xem) better
- to know better than...không ngốc mà lại...
- to know one's own businesskhông dính vào việc của người khác
- to know something (somebody) as a person knows his ten fingers; to know something (somebody) as well as a beggar knows his bag; to know something (somebody) like a book; to know something (somebody) like the palm of one's handsbiết cặn kẽ cái gì (ai); biết rõ cái gì (ai) như lòng bàn tay mình
- to know one's own mindbiết rõ ý định của mình; kiên quyết, không dao động
- to know what one is aboutbiết phải làm gì; hành động một cách khôn ngoan
- not to know what from whichkhông biết cái gì với cái gì
- to know everything is to know nothing(tục ngữ) cái gì cũng biết là không biết cái gì cả
- not that I know oftheo tôi biết thì không
danh từ (thông tục)
- to be in the know biết rõ sự việc, biết rõ vấn đề; biết điều mà mọi người chưa biết