neath

/'ni:θ/
Học thuật
Thân thiện
neath

The cat sleeps neath the old oak tree.

Định nghĩa
  1. Giới từ (thơ ca):
    • Dưới, ở dưới, bên dưới: Từ này dạng viết tắt hoặc biến thể thơ mộng của "beneath". được dùng để chỉ vị trí thấp hơn hoặc bị che phủ bởi một vật khác, thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn chương để tạo nhịp điệu hoặc sắc thái cổ kính.
dụ sử dụng
  • Giới từ:
    • The flowers grew 'neath the old oak tree. (Những bông hoa mọc lên dưới tán cây sồi già.)
    • He found shelter 'neath the bridge during the storm. (Anh ấy tìm thấy chỗ trú ẩn dưới gầm cầu trong cơn bão.)
    • Stars twinkled 'neath the velvet sky. (Những vì sao lấp lánh bên dưới bầu trời nhung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thơ ca văn chương: "'neath" gần như chỉ được sử dụng trong các ngữ cảnh văn chương, thơ ca, bài hát hoặc để tạo hiệu ứng cổ điển, trang trọng. Việc sử dụng dấu lược (') thay cho các chữ cái bị lược bỏ ("be-") một đặc điểm thường thấy.
    • Rest now, 'neath this stone so cold. (Giờ hãy yên nghỉ, dưới tảng đá lạnh lẽo này.)
Biến thể từ gần giống
  • Beneath (giới từ, trạng từ): Dạng đầy đủ phổ biến hơn của "'neath", cùng nghĩa "ở dưới, bên dưới". Đây từ "'neath" rút gọn lại.
    • The cat hid beneath the table. (Con mèo trốn dưới gầm bàn.)
  • Under (giới từ, trạng từ): Từ phổ biến nhất với nghĩa "ở dưới", được dùng trong mọi ngữ cảnh từ thông thường đến trang trọng.
    • The book is under the bed. (Quyển sáchdưới giường.)
  • Below (giới từ, trạng từ): Ở vị trí thấp hơn (thường không có nghĩa bị che phủ trực tiếp).
    • The temperature is below zero. (Nhiệt độ dưới 0 độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Beneath: Dưới, ở dưới (từ đồng nghĩa trực tiếp đầy đủ).
  • Under: Dưới.
  • Below: Phía dưới, thấp hơn.
neath

The cat sleeps neath the old oak tree.

giới từ
  1. (thơ ca) dưới, ở dưới, bên dưới

Từ gần giống