nebo

nebo

Nebos are often depicted with a stylus and a tablet in ancient carvings.

Định nghĩa

Danh từ: - Thần Nebo: Trong thần thoại Babylon, "Nebo" tên của vị thần của sự khôn ngoan, nông nghiệp, người bảo trợ cho các nhà ghi chép trường học. Vị thần này thường được coi con trai của thần Marduk vai trò quan trọng trong việc truyền bá tri thức chữ viết.

dụ sử dụng
  • (Người Babylon cổ đại tôn thờ thần Nebo như vị thần của sự khôn ngoan chữ viết.)
  • (Các nhà ghi chép ở Lưỡng thường cầu nguyện thần Nebo để được hướng dẫn trong công việc của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invoke Nebo": cầu khẩn thần Nebo, thường để xin sự khôn ngoan hoặc thành công trong học tập.

    • The scholar invoked Nebo before beginning his studies. (Học giả đã cầu khẩn thần Nebo trước khi bắt đầu việc học của mình.)
  • "Nebo's temple": đền thờ thần Nebo, nơi diễn ra các nghi lễ tôn giáo giáo dục.

    • The ruins of Nebo's temple still stand in modern-day Iraq. (Tàn tích của đền thờ thần Nebo vẫn còn đứng ở Iraq ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Nabû (danh từ): phiên âm khác của tên thần Nebo trong tiếng Akkad.
    • Nabû is the Akkadian name for the same deity. (Nabû tên gọi trong tiếng Akkad cho cùng một vị thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Thần trí tuệ: vị thần đại diện cho sự thông thái kiến thức.
  • Thần bảo hộ học thuật: vị thần bảo vệ các hoạt động học tập ghi chép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Worship Nebo: thờ phụng thần Nebo.
    • The Babylonians worshiped Nebo in grand ceremonies. (Người Babylon thờ phụng thần Nebo trong các nghi lễ lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • As wise as Nebo: khôn ngoan như thần Nebo, dùng để khen ngợi trí tuệ của ai đó.
    • He is as wise as Nebo when it comes to ancient history. (Anh ấy khôn ngoan như thần Nebo khi nói về lịch sử cổ đại.)