nb

nb

The editor writes "nb" in the margin to highlight an important point.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chữ viết tắt của "nota bene": "nb" một cụm từ Latin, được dùng để chỉ ra rằng cần đặc biệt chú ý đến một điều đó.
    • Ký hiệu chú thích: "nb" cũng có thể chỉ các dấu hiệu hoặc ghi chú trong văn bản nhằm nhấn mạnh thông tin quan trọng.
  2. Danh từ (hóa học):

    • Ký hiệu hóa học của Niobi (Niobium): "nb" ký hiệu viết tắt của nguyên tố niobi, một kim loại màu xám, dẻo, được sử dụng trong hợp kim.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chú thích):

    • The margins of his book were generously supplied with pencilled NBs. (Lề sách của ông ấy được cung cấp đầy đủ các chữ NB viết bằng bút chì.)
  • Danh từ (hóa học):

    • Nb is a soft grey ductile metallic element used in alloys. (Nb một nguyên tố kim loại dẻo, màu xám, mềm, được sử dụng trong hợp kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "NB" trong văn bản học thuật: Dùng để thu hút sự chú ý vào một điểm quan trọng.

    • NB: This rule applies to all participants. (Lưu ý: Quy tắc này áp dụng cho tất cả người tham gia.)
  • "NB" trong hóa học: Được sử dụng trong bảng tuần hoàn công thức hóa học.

    • The alloy contains 5% Nb. (Hợp kim này chứa 5% Nb.)
Biến thể từ gần giống
  • Nota bene (cụm từ Latin): cụm từ đầy đủ của "nb".

    • Nota bene: the data must be verified. (Lưu ý: dữ liệu phải được xác minh.)
  • Niobium (danh từ): tên đầy đủ của nguyên tố hóa học.

    • Niobium is used in superconductors. (Niobi được sử dụng trong chất siêu dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Note: ghi chú, lưu ý.
  • Attention: sự chú ý.
  • Caution: lời cảnh báo.
Các cụm từ liên quan
  • NB (viết tắt): thường được viết hoa hoặc viết thường (nb) trong văn bản.
    • Please see NB at the bottom of the page. (Vui lòng xem NB ở cuối trang.)
Thành ngữ liên quan
  • "Take note of NB": chú ý đến các ghi chú quan trọng.
    • Take note of NB in the document. (Hãy chú ý đến NB trong tài liệu.)