nb
Định nghĩa
Danh từ:
- Chữ viết tắt của "nota bene": "nb" là một cụm từ Latin, được dùng để chỉ ra rằng cần đặc biệt chú ý đến một điều gì đó.
- Ký hiệu chú thích: "nb" cũng có thể chỉ các dấu hiệu hoặc ghi chú trong văn bản nhằm nhấn mạnh thông tin quan trọng.
Danh từ (hóa học):
- Ký hiệu hóa học của Niobi (Niobium): "nb" là ký hiệu viết tắt của nguyên tố niobi, một kim loại màu xám, dẻo, được sử dụng trong hợp kim.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chú thích):
- The margins of his book were generously supplied with pencilled NBs. (Lề sách của ông ấy được cung cấp đầy đủ các chữ NB viết bằng bút chì.)
Danh từ (hóa học):
- Nb is a soft grey ductile metallic element used in alloys. (Nb là một nguyên tố kim loại dẻo, màu xám, mềm, được sử dụng trong hợp kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"NB" trong văn bản học thuật: Dùng để thu hút sự chú ý vào một điểm quan trọng.
- NB: This rule applies to all participants. (Lưu ý: Quy tắc này áp dụng cho tất cả người tham gia.)
"NB" trong hóa học: Được sử dụng trong bảng tuần hoàn và công thức hóa học.
- The alloy contains 5% Nb. (Hợp kim này chứa 5% Nb.)
Biến thể và từ gần giống
Nota bene (cụm từ Latin): cụm từ đầy đủ của "nb".
- Nota bene: the data must be verified. (Lưu ý: dữ liệu phải được xác minh.)
Niobium (danh từ): tên đầy đủ của nguyên tố hóa học.
- Niobium is used in superconductors. (Niobi được sử dụng trong chất siêu dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Note: ghi chú, lưu ý.
- Attention: sự chú ý.
- Caution: lời cảnh báo.
Các cụm từ liên quan
- NB (viết tắt): thường được viết hoa hoặc viết thường (nb) trong văn bản.
- Please see NB at the bottom of the page. (Vui lòng xem NB ở cuối trang.)
Thành ngữ liên quan
- "Take note of NB": chú ý đến các ghi chú quan trọng.
- Take note of NB in the document. (Hãy chú ý đến NB trong tài liệu.)