newbie

newbie

A newbie carefully reads the instruction manual for the first time.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mới tham gia: "newbie" chỉ một người mới bắt đầu tham gia vào một hoạt động, lĩnh vực hoặc cộng đồng nào đó, thường thiếu kinh nghiệm hoặc kỹ năng.
    • Người mới vào nghề: Trong môi trường công việc hoặc kỹ thuật, "newbie" dùng để chỉ người mới, chưa quen việc.
dụ sử dụng
  • ( ấy người mới trong cộng đồng game, vậy ấy hỏi rất nhiều câu hỏi.)
  • (Công ty đã tổ chức một buổi đào tạo cho tất cả nhân viên mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "newbie mistake": lỗi thường gặp của người mới.

    • Forgetting to save your work is a classic newbie mistake. (Quên lưu công việc một lỗi điển hình của người mới.)
  • "newbie-friendly": thân thiện với người mới, dễ tiếp cận.

    • This software is very newbie-friendly, with clear instructions. (Phần mềm này rất thân thiện với người mới, hướng dẫn rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Newb (n, viết tắt): dạng rút gọn của "newbie".

    • Don't worry, we all started as newbs. (Đừng lo, tất cả chúng ta đều bắt đầu người mới.)
  • Newcomer (n): người mới đến, người mới tham gia.

    • The newcomer quickly adapted to the team. (Người mới đến nhanh chóng thích nghi với đội.)
Từ đồng nghĩa
  • Beginner: người mới bắt đầu, người học việc.
  • Novice: người mới vào nghề, tân thủ.
  • Rookie: tân binh, người mới trong thể thao hoặc công việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "newbie", đây danh từ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Baptism of fire": thử thách đầu đời dành cho người mới.

    • His first project was a baptism of fire for the newbie. (Dự án đầu tiên của anh ấy một thử thách cam go dành cho người mới.)
  • "Cut your teeth": bắt đầu kinh nghiệm trong một lĩnh vực.

    • Many newbies cut their teeth on simple tasks before moving to complex ones. (Nhiều người mới bắt đầu kinh nghiệm qua các nhiệm vụ đơn giản trước khi chuyển sang nhiệm vụ phức tạp.)