nbw

nbw

A ship's captain checks the compass, noting the wind is coming from the nbw.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hướng tây bắc (Tây Bắc 1/4): "nbw" ký hiệu viết tắt cho hướng "north by west" trong hệ thống la bàn, chỉ điểm chính giữa hướng Bắc Tây Bắc, cụ thể một điểm (11,25 độ) về phía tây so với hướng Bắc thuần túy. Đây một trong 32 hướng chính của la bàn phong thủy hoặc hàng hải.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ship sailed directly towards nbw to avoid the storm. (Con tàu đi thẳng về hướng nbw để tránh cơn bão.)
    • The compass reading was exactly nbw, indicating a slight deviation from true north. (Chỉ số la bàn chính xác nbw, cho thấy một độ lệch nhỏ so với hướng Bắc thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hàng hải định hướng: "nbw" thường được dùng trong các bản đồ hàng hải, huấn luyện phi công hoặc các hệ thống định vị cổ điển để chỉ hướng cụ thể.
    • The navigator adjusted the course to nbw to align with the magnetic field. (Người hoa tiêu điều chỉnh lộ trình sang nbw để khớp với từ trường.)
Biến thể từ gần giống
  • N (North): hướng Bắc.
  • NbE (north by east): hướng Bắc lệch về phía Đông (đối xứng với nbw).
  • NW (northwest): hướng Tây Bắc (giữa Bắc Tây).
  • NNW (north-northwest): hướng Bắc Tây Bắc.
Từ đồng nghĩa
  • Hướng Bắc lệch Tây: diễn giải thông thường cho "nbw" trong tiếng Việt.
  • Điểm la bàn 348,75 độ: giá trị góc tương ứng trong hệ thống 360 độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nbw" đây danh từ chỉ hướng.
Thành ngữ liên quan
  • Đi theo hướng nbw: nghĩa bóng chỉ việc đi theo con đường chính xác nhưng chút lệch lạc so với chuẩn mực.
    • His career took a nbw path, slightly off the traditional route but still successful. (Sự nghiệp của anh ấy đi theo hướng nbw, hơi lệch so với con đường truyền thống nhưng vẫn thành công.)