nebe
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hướng Đông Bắc Đông (Đông Bắc lệch về phía Đông): "nebe" là một điểm trên la bàn, nằm giữa hướng Đông Bắc (northeast) và hướng Đông (east), cụ thể là một điểm về phía Đông so với hướng Đông Bắc. Trong hệ thống 32 điểm la bàn, "nebe" tương ứng với góc 56,25 độ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ship sailed nebe to avoid the storm. (Con tàu đi theo hướng Đông Bắc Đông để tránh cơn bão.)
- The compass pointed directly at nebe. (La bàn chỉ thẳng vào hướng Đông Bắc Đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to steer nebe": lái tàu theo hướng Đông Bắc Đông.
- The captain ordered the crew to steer nebe. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn lái tàu theo hướng Đông Bắc Đông.)
"nebe by north": một điểm trên la bàn nằm giữa hướng Đông Bắc Đông và hướng Bắc Đông Bắc (north-northeast), tương ứng với góc 50,625 độ.
- The wind shifted to nebe by north. (Gió chuyển sang hướng Đông Bắc Đông lệch Bắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Northeast (n): hướng Đông Bắc (45 độ).
- East-northeast (n): hướng Đông Đông Bắc (67,5 độ).
Từ đồng nghĩa
- Điểm la bàn: không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể mô tả là "một điểm giữa Đông Bắc và Đông".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan đến "nebe".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "nebe".