negotiation

/ni,gouʃi'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
negotiation

Two businesspeople shake hands after a successful negotiation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đàm phán, sự thương lượng: Một quá trình thảo luận chính thức giữa hai hoặc nhiều bên nhằm đạt được một thỏa thuận hoặc giải quyết một vấn đề.
    • Sự điều đình, sự dàn xếp: Hành động trao đổi ý kiến để đi đến một sự thống nhất hoặc giải pháp chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The negotiation between the company and the union lasted for weeks. (Cuộc đàm phán giữa công ty công đoàn kéo dài hàng tuần.)
    • She has excellent skills in negotiation. ( ấy kỹ năng đàm phán xuất sắc.)
    • The price is open to negotiation. (Giá cả có thể thương lượng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in negotiation with someone": Đang trong quá trình đàm phán với ai đó.

    • Our firm is currently in negotiation with a potential partner. (Công ty chúng tôi hiện đang đàm phán với một đối tác tiềm năng.)
  • "A matter for negotiation": Một vấn đề cần được thương lượng.

    • The terms of the contract are still a matter for negotiation. (Các điều khoản của hợp đồng vẫn vấn đề cần thương lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Negotiate (động từ): Đàm phán, thương lượng.

    • We need to negotiate a better deal. (Chúng ta cần đàm phán để một thỏa thuận tốt hơn.)
  • Negotiator (danh từ): Nhà đàm phán, người thương lượng.

    • He was the chief negotiator for the peace talks. (Ông ấy nhà đàm phán chính cho các cuộc đàm phán hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
  • Bargaining: Sự mặc cả, sự thương lượng (thường về giá).
  • Discussion: Sự thảo luận.
  • Talks: Các cuộc nói chuyện, đàm phán (thường dùngdạng số nhiều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ chính 'negotiation' danh từ, không phrasal verb. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ 'negotiate').

Thành ngữ liên quan
  • Negotiate a curve/turn: (Nghĩa bóng) Xử lý một tình huống khó khăn một cách khéo léo.
    • The company successfully negotiated the economic downturn. (Công ty đã vượt qua thời kỳ suy thoái kinh tế một cách thành công.)
negotiation

Two businesspeople shake hands after a successful negotiation.

danh từ
  1. sự điều đình, sự đàm phán, sự thương lượng, sự dàn xếp
    • to enter into (upon) a negotiation with
      đàm phán với
    • to carry an negotiations
      tiến hành đàm phám
    • to break off negotiations
      cắt đứt cuộc đàm phán
  2. sự đổi thành tiền, sự đổi lấy tiền, sự trả bằng tiền (chứng khoán, hối phiếu, ngân phiếu)
  3. sự vượt qua (khó khăn...)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "negotiation"

Từ có nhắc đến "negotiation"