talks
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều của "talk"): - Các cuộc đàm phán, hội đàm: "talks" chỉ các cuộc thảo luận chính thức giữa các bên nhằm đạt được một thỏa thuận hoặc giải quyết một vấn đề. Từ này thường được dùng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc ngoại giao.
Ví dụ sử dụng
- (Các cuộc hội đàm hòa bình giữa hai nước kéo dài nhiều tuần.)
- (Các cuộc đàm phán giữa công đoàn và ban lãnh đạo đã đổ vỡ vào ngày hôm qua.)
- (Chúng tôi hy vọng các cuộc đàm phán thương mại sẽ dẫn đến một thỏa thuận mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold talks": tổ chức các cuộc đàm phán.
- The two leaders agreed to hold talks next month. (Hai nhà lãnh đạo đã đồng ý tổ chức hội đàm vào tháng tới.)
- "to resume talks": nối lại các cuộc đàm phán.
- Talks resumed after a brief recess. (Các cuộc đàm phán đã được nối lại sau một thời gian tạm nghỉ ngắn.)
- "to be in talks": đang trong quá trình đàm phán.
- The company is in talks with several investors. (Công ty đang trong các cuộc đàm phán với một số nhà đầu tư.)
Biến thể và từ gần giống
- Talk (danh từ số ít): cuộc nói chuyện, bài nói chuyện (không mang tính hội đàm).
- She gave a talk on climate change. (Cô ấy đã có một bài nói chuyện về biến đổi khí hậu.)
- Talkative (tính từ): hay nói, nói nhiều.
- He is very talkative during meetings. (Anh ấy rất hay nói trong các cuộc họp.)
- Talk show (danh từ): chương trình trò chuyện (trên truyền hình).
- She appeared on a popular talk show. (Cô ấy đã xuất hiện trên một chương trình trò chuyện nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Negotiations: các cuộc đàm phán (thường mang tính chính thức, thương lượng).
- Discussions: các cuộc thảo luận (có thể chính thức hoặc không chính thức).
- Dialogues: các cuộc đối thoại (nhấn mạnh sự trao đổi ý kiến hai chiều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Talk out: thảo luận kỹ lưỡng để giải quyết vấn đề.
- They talked out their differences and reached a compromise. (Họ đã thảo luận kỹ lưỡng về những khác biệt và đạt được một thỏa hiệp.)
- Talk over: thảo luận về một vấn đề để đưa ra quyết định.
- Let's talk over the proposal before signing. (Hãy thảo luận về đề xuất trước khi ký.)
Thành ngữ liên quan
- Talks fall through: các cuộc đàm phán thất bại.
- The merger talks fell through at the last minute. (Các cuộc đàm phán sáp nhập đã thất bại vào phút cuối.)
- Talks are underway: các cuộc đàm phán đang diễn ra.
- Talks are underway to resolve the border dispute. (Các cuộc hội đàm đang diễn ra để giải quyết tranh chấp biên giới.)