nehru

nehru

A portrait of Nehru hangs on the classroom wall.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Jawaharlal Nehru: "Nehru" tên của một chính khách nhà lãnh đạo Ấn Độ, người đã cùng Mahatma Gandhi đấu tranh giành độc lập cho Ấn Độ khỏi sự cai trị của Anh. Ông giữ chức vụ Thủ tướng đầu tiên của Ấn Độ từ năm 1947 đến năm 1964.

dụ sử dụng
  • (Nehru một nhân vật chủ chốt trong phong trào độc lập của Ấn Độ.)
  • (Các chính sách của Nehru đã định hình nền kinh tế Ấn Độ hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nehru jacket": Một loại áo khoác không ve, thường được Nehru mặc, trở nên phổ biến trong thời trang.
    • He wore a classic Nehru jacket to the formal event. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác Nehru cổ điển đến sự kiện trang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nehruvian (tính từ): Liên quan đến Nehru hoặc các chính sách của ông.
    • The Nehruvian vision of socialism influenced Indian politics. (Tầm nhìn xã hội chủ nghĩa của Nehru đã ảnh hưởng đến chính trị Ấn Độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pandit Nehru: Cách gọi kính trọng, "Pandit" có nghĩa học giả.
  • Chacha Nehru: Cách gọi thân mật, "Chacha" có nghĩa chú, do trẻ em Ấn Độ dùng để gọi ông.
Các cụm từ liên quan
  • Nehru era: Thời kỳ Nehru làm Thủ tướng (1947-1964).
    • The Nehru era saw significant industrial development. (Thời kỳ Nehru chứng kiến sự phát triển công nghiệp đáng kể.)
Thành ngữ liên quan
  • "Nehru's legacy": Di sản của Nehru, thường nói về các chính sách ngoại giao phát triển của ông.
    • Nehru's legacy includes the Non-Aligned Movement. (Di sản của Nehru bao gồm Phong trào Không liên kết.)