newari

newari

A young student learns to speak Newari in a language class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ Newar: "newari" chỉ một ngôn ngữ thuộc nhóm Himalaya, được nói chủ yếu tại thung lũng Kathmandu của Nepal. Đây ngôn ngữ mẹ đẻ của dân tộc Newar, một trong những cộng đồng bản địa lâu đời ở Nepal.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Newari is one of the official languages of Nepal. (Tiếng Newari một trong những ngôn ngữ chính thức của Nepal.)
    • Many ancient texts are written in Newari. (Nhiều văn bản cổ được viết bằng tiếng Newari.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Newari culture": văn hóa Newar, bao gồm các truyền thống, lễ hội phong tục của dân tộc Newar.

    • The Newari culture is known for its vibrant festivals and intricate architecture. (Văn hóa Newar nổi tiếng với các lễ hội sôi động kiến trúc tinh xảo.)
  • "Newari script": chữ viết Newar, một hệ thống chữ viết cổ được sử dụng để ghi lại ngôn ngữ Newari.

    • The Newari script is still used in religious ceremonies and manuscripts. (Chữ viết Newar vẫn được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo bản thảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Newar (Danh từ, Tính từ): người Newar hoặc thuộc về dân tộc Newar.

    • The Newar people have a rich history in the Kathmandu Valley. (Người Newar một lịch sử phong phú tại thung lũng Kathmandu.)
  • Newar language: đồng nghĩa với "newari", chỉ ngôn ngữ Newar.

    • The Newar language has several dialects. (Ngôn ngữ Newar nhiều phương ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nepal Bhasa: tên gọi khác của tiếng Newari trong ngữ cảnh lịch sử văn hóa.
    • Nepal Bhasa is another term for Newari. (Nepal Bhasa một thuật ngữ khác chỉ tiếng Newari.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến: "newari" danh từ chỉ ngôn ngữ, không thường đi kèm với động từ ghép trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "newari" thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học văn hóa, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng tiếng Anh.