nauru
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Quốc đảo Nauru: Một hòn đảo nhỏ ở trung tâm Thái Bình Dương, cách Hawaii khoảng 2.800 dặm về phía tây nam, nằm ở Micronesia, phía tây quần đảo Gilbert.
- Cộng hòa Nauru: Quốc gia cộng hòa trên đảo Nauru, nền kinh tế chủ yếu dựa vào xuất khẩu phốt phát.
Ví dụ sử dụng
- (Nauru là một trong những quốc gia nhỏ nhất thế giới.)
- (Nền kinh tế của Nauru phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu phốt phát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The Republic of Nauru": tên chính thức của quốc gia này.
- The Republic of Nauru gained independence in 1968. (Cộng hòa Nauru giành độc lập vào năm 1968.)
"Nauruan": tính từ chỉ người hoặc vật có nguồn gốc từ Nauru.
- The Nauruan people have a unique culture. (Người dân Nauru có một nền văn hóa độc đáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Nauruan (danh từ/tính từ): người Nauru; thuộc về Nauru.
- He is a Nauruan. (Anh ấy là người Nauru.)
- Nauruan language is spoken by the locals. (Tiếng Nauru được người dân địa phương sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Quốc đảo Nauru: không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể gọi là "đảo quốc Nauru".
- Cộng hòa Nauru: tên chính thức, không có từ đồng nghĩa thông dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "Nauru".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Nauru".