nra
Định nghĩa
Danh từ riêng: - NRA: Viết tắt của "National Rifle Association" (Hiệp hội Súng trường Quốc gia Hoa Kỳ), một tổ chức vận động hành lang mạnh mẽ ủng hộ quyền sở hữu và mang vũ khí, đồng thời phản đối bất kỳ sự quản lý súng đạn nào từ chính phủ.
Ví dụ sử dụng
- (NRA là một trong những nhóm chính trị có ảnh hưởng nhất tại Hoa Kỳ.)
- (Nhiều chính trị gia nhận được sự tài trợ từ NRA trong các chiến dịch bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"NRA-backed": được sự hậu thuẫn của NRA.
- The NRA-backed bill was passed by the Senate. (Dự luật được NRA hậu thuẫn đã được Thượng viện thông qua.)
"NRA lobbyist": người vận động hành lang cho NRA.
- The NRA lobbyist met with lawmakers to discuss gun policies. (Người vận động hành lang của NRA đã gặp các nhà lập pháp để thảo luận về chính sách súng đạn.)
Biến thể và từ gần giống
- NRA-member (n): thành viên của NRA.
- He is a proud NRA-member for over 20 years. (Ông ấy là một thành viên tự hào của NRA trong hơn 20 năm.)
Từ đồng nghĩa
- Gun lobby (n): nhóm vận động hành lang ủng hộ quyền sở hữu súng.
- Pro-gun group (n): nhóm ủng hộ súng.
Các cụm từ liên quan
- NRA convention (n): hội nghị thường niên của NRA.
- Thousands of gun enthusiasts attend the NRA convention every year. (Hàng nghìn người đam mê súng tham dự hội nghị NRA mỗi năm.)
Thành ngữ liên quan
- "NRA's grip on politics": sự kiểm soát của NRA đối với chính trị.
- The NRA's grip on politics is a controversial topic in the U.S. (Sự kiểm soát của NRA đối với chính trị là một chủ đề gây tranh cãi tại Hoa Kỳ.)