nary
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không một, chẳng một: Từ này là cách nói thông tục, trang trọng hoặc có chút cổ xưa, dùng để phủ định hoàn toàn sự tồn tại của một thứ gì đó. Nó luôn được dùng với một danh từ đếm được số ít và có nghĩa tương đương với "not a", "not one", hoặc "never a".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He left nary a trace behind. (Anh ta ra đi chẳng để lại một dấu vết nào.)
- We waited for hours but heard nary a word from them. (Chúng tôi chờ đợi hàng giờ nhưng chẳng nghe thấy một lời nào từ họ.)
- There was nary a cloud in the sky that day. (Hôm đó trên trời chẳng có một gợn mây nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nary a soul": chẳng một ai, không một bóng người.
- The old house stood empty, with nary a soul in sight. (Ngôi nhà cũ đứng trống trải, chẳng thấy một bóng người.)
- "nary a one": chẳng một cái nào (nhấn mạnh sự phủ định).
- I checked all the boxes, and nary a one was correct. (Tôi đã kiểm tra tất cả các ô, và chẳng có ô nào đúng cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Not a: (cụm từ) không một. (Cách diễn đạt tiêu chuẩn, phổ biến hơn "nary").
- Not one: (cụm từ) chẳng một ai/cái nào. (Nhấn mạnh hơn "not a").
- Never a: (cụm từ) chưa từng có một. (Thường mang sắc thái thời gian hoặc nhấn mạnh trải nghiệm).
Từ đồng nghĩa
- No: không (có thể dùng với danh từ số ít hoặc số nhiều, phổ biến và trung lập hơn).
- Not a single: không một (cụm từ nhấn mạnh).
- Not any: không chút nào (dùng với danh từ không đếm được hoặc danh từ số nhiều).
Lưu ý sử dụng
- "Nary" thường tạo ra sắc thái văn chương, cổ điển, hoặc mang tính địa phương. Trong hội thoại hàng ngày hiện đại, các cụm từ như "not a" hoặc "not one" được dùng phổ biến hơn.
- Từ này luôn đứng trước một danh từ đếm được số ít (ví dụ: nary a sound, nary a person, nary a chance).
Adjective
- (được dùng với các danh từ đếm được số ít) lối nói thông tục của 'not a', not one', 'never a' (không một cái nào)
- heard nary a soundđã không nghe thấy một âm thanh nào