nary

Adjective
  1. (được dùng với các danh từ đếm được số ít) lối nói thông tục của 'not a', not one', 'never a' (không một cái nào)
    • heard nary a sound
      đã không nghe thấy một âm thanh nào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

nary
He heard nary a sound from the sleeping baby's room.