nenni

Học thuật
Thân thiện
nenni

Nenni, je ne veux pas de ce chapeau.

Định nghĩa
  1. Phó từ (thân mật, cổ):
    • Không, không đâu: "Nenni" là một từ cổ, mang sắc thái thân mật hoặc trang trọng, dùng để phủ định một cách mạnh mẽ hoặc để bác bỏ một ý kiến, một lời đề nghị.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Nenni, je ne suis pas si sot. (Không, tôi không dại dột thế đâu.)
    • "Viens-tu avec nous ?" – "Nenni, je dois rester." ("Cậu đi với chúng tôi không?" – "Không, tôi phải ở lại.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nenni, ma foi !": Không, thật đấy! (Cụm từ nhấn mạnh sự phủ định, thường dùng trong văn chương hoặc lối nói ).
    • Nenni, ma foi ! Je n'en ferai rien. (Không, thật đấy! Tôi sẽ không làm việc đó đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Non (phó từ): không. (Từ phủ định phổ biến hiện đại hơn "nenni").
  • Nullement (phó từ): hoàn toàn không, chẳng chút nào. (Mang tính trang trọng).
Từ đồng nghĩa
  • Non: không.
  • Pas du tout: không chút nào.
  • Absolument pas: tuyệt đối không.
Lưu ý sử dụng
  • "Nenni" là một từ cổ, ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. thường xuất hiện trong văn học cổ điển, kịch, hoặc được dùng với dụng ý tạo sắc thái trang trọng, cổ kính hoặc hài hước.
  • Từ này thường đứng một mình hoặcđầu câu để nhấn mạnh sự phủ định.
nenni

Nenni, je ne veux pas de ce chapeau.

phó từ
  1. (thân, ) không, không đâu
    • Nenni, je ne suis pas si sot
      không, tôi không dại dột thế đâu

Từ có nhắc đến "nenni"