nenni
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (thân mật, cổ):
- Không, không đâu: "Nenni" là một từ cổ, mang sắc thái thân mật hoặc trang trọng, dùng để phủ định một cách mạnh mẽ hoặc để bác bỏ một ý kiến, một lời đề nghị.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Nenni, je ne suis pas si sot. (Không, tôi không dại dột thế đâu.)
- "Viens-tu avec nous ?" – "Nenni, je dois rester." ("Cậu có đi với chúng tôi không?" – "Không, tôi phải ở lại.")
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nenni, ma foi !": Không, thật đấy! (Cụm từ nhấn mạnh sự phủ định, thường dùng trong văn chương hoặc lối nói cũ).
- Nenni, ma foi ! Je n'en ferai rien. (Không, thật đấy! Tôi sẽ không làm việc đó đâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Non (phó từ): không. (Từ phủ định phổ biến và hiện đại hơn "nenni").
- Nullement (phó từ): hoàn toàn không, chẳng chút nào. (Mang tính trang trọng).
Từ đồng nghĩa
- Non: không.
- Pas du tout: không chút nào.
- Absolument pas: tuyệt đối không.
Lưu ý sử dụng
- "Nenni" là một từ cổ, ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn học cổ điển, kịch, hoặc được dùng với dụng ý tạo sắc thái trang trọng, cổ kính hoặc hài hước.
- Từ này thường đứng một mình hoặc ở đầu câu để nhấn mạnh sự phủ định.
phó từ
- (thân, cũ) không, không đâu
- Nenni, je ne suis pas si sotkhông, tôi không dại dột thế đâu