nenni

phó từ
  1. (thân, ) không, không đâu
    • Nenni, je ne suis pas si sot
      không, tôi không dại dột thế đâu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nenni"

nenni
Nenni, je ne veux pas de ce chapeau.