néné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vú, bầu vú: Từ thông tục dùng để chỉ bộ phận ngực của phụ nữ, đặc biệt là với ý nghĩa thân mật hoặc suồng sã.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Elle a un beau néné. (Cô ấy có bộ ngực đẹp.)
- Les bébés aiment téter le néné de leur mère. (Trẻ sơ sinh thích bú vú mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Montrer son néné": khoe ngực, để lộ ngực.
- Elle a osé montrer son néné sur la plage. (Cô ấy đã dám khoe ngực trên bãi biển.)
"Avoir mal au néné": bị đau ngực.
- À cause de la course, elle a mal au néné. (Vì chạy bộ, cô ấy bị đau ngực.)
Biến thể và từ gần giống
- Seins (n.m.p): ngực, vú (từ trung tính và phổ biến hơn).
- Poitrine (n.f): ngực, lồng ngực (từ trang trọng hơn, có thể chỉ cả phần ngực của nam giới).
- Mamelles (n.f.p): vú, tuyến vú (thường dùng cho động vật hoặc trong ngữ cảnh sinh học).
Từ đồng nghĩa
- Lolos (n.m.p): vú, ngực (từ lóng, thân mật tương tự).
- Nichons (n.m.p): ngực (từ lóng, hơi suồng sã).
- Rondeurs (n.f.p): đường cong, thường dùng để chỉ ngực một cách gợi cảm.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: "Néné" là từ rất thông tục, suồng sã. Chỉ nên sử dụng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng hoặc có phần khiếm nhã. Tránh dùng trong văn viết chính thức hoặc các tình huống lịch sự.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái gợi cảm, trực diện và đôi khi được dùng với ý nghĩa tình dục.