néné

Học thuật
Thân thiện
néné

Une mère allaite son bébé avec son néné.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • , bầu : Từ thông tục dùng để chỉ bộ phận ngực của phụ nữ, đặc biệtvới ý nghĩa thân mật hoặc suồng sã.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle a un beau néné. ( ấy bộ ngực đẹp.)
    • Les bébés aiment téter le néné de leur mère. (Trẻ sơ sinh thích mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Montrer son néné": khoe ngực, để lộ ngực.

    • Elle a osé montrer son néné sur la plage. ( ấy đã dám khoe ngực trên bãi biển.)
  • "Avoir mal au néné": bị đau ngực.

    • À cause de la course, elle a mal au néné. ( chạy bộ, ấy bị đau ngực.)
Biến thể từ gần giống
  • Seins (n.m.p): ngực, (từ trung tính phổ biến hơn).
  • Poitrine (n.f): ngực, lồng ngực (từ trang trọng hơn, có thể chỉ cả phần ngực của nam giới).
  • Mamelles (n.f.p): , tuyến (thường dùng cho động vật hoặc trong ngữ cảnh sinh học).
Từ đồng nghĩa
  • Lolos (n.m.p): , ngực (từ lóng, thân mật tương tự).
  • Nichons (n.m.p): ngực (từ lóng, hơi suồng sã).
  • Rondeurs (n.f.p): đường cong, thường dùng để chỉ ngực một cách gợi cảm.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Néné" là từ rất thông tục, suồng sã. Chỉ nên sử dụng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng hoặc phần khiếm nhã. Tránh dùng trong văn viết chính thức hoặc các tình huống lịch sự.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái gợi cảm, trực diện đôi khi được dùng với ý nghĩa tình dục.
néné

Une mère allaite son bébé avec son néné.

danh từ giống đực
  1. (thông tục)