néon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Neon: Một nguyên tố hóa học khí hiếm, không màu, không mùi, trơ về mặt hóa học, có ký hiệu là Ne và số nguyên tử 10 trong bảng tuần hoàn.
- Đèn neon, bảng hiệu neon: Một loại đèn phóng điện chứa khí neon, thường phát ra ánh sáng màu đỏ cam đặc trưng, được sử dụng rộng rãi trong biển quảng cáo và đèn trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le néon est un gaz noble. (Neon là một khí hiếm.)
- La rue est illuminée par les enseignes au néon. (Con đường được chiếu sáng bởi những bảng hiệu neon.)
- J'ai acheté un tube de néon pour mon atelier. (Tôi đã mua một ống đèn neon cho xưởng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lumière au néon": ánh sáng neon.
- Le bar avait une lumière au néon bleue. (Quán bar có ánh sáng neon màu xanh.)
- "enseigne au néon": biển hiệu neon.
- L'enseigne au néon du cinéma clignotait. (Biển hiệu neon của rạp chiếu phim đang nhấp nháy.)
Biến thể và từ gần giống
- Néon (adjectif invariable): (màu) neon, chỉ những màu sắc rực rỡ, chói, thường là huỳnh quang.
- Elle porte un t-shirt rose néon. (Cô ấy mặc một chiếc áo phông màu hồng neon.)
- Néonal (adjectif, ít dùng): thuộc về neon.
- Tube au néon (cụm danh từ): ống đèn neon.
Từ đồng nghĩa
- Gaz rare (danh từ giống đực): khí hiếm (nghĩa hóa học).
- Enseigne lumineuse (cụm danh từ): biển hiệu phát sáng (nghĩa đèn/bảng hiệu).
Thành ngữ liên quan
- Sous les néons: dưới ánh đèn neon, thường ám chỉ không khí của các thành phố về đêm, các hộp đêm, hoặc thế giới giải trí.
- Il a passé sa vie sous les néons des cabarets. (Ông ấy đã trải qua cuộc đời mình dưới ánh đèn neon của các tụ điểm ca nhạc.)