nain

Học thuật
Thân thiện
nain

Une femme naine plante un arbre nain dans son jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lùn: Dùng để mô tả một người, động vật hoặc thực vật kích thước nhỏ hơn rất nhiều so với mức bình thường hoặc trung bình của loài đó.
  2. Danh từ:
    • Người lùn: Người trưởng thành tầm vóc rất thấp, thường do một tình trạng y tế hoặc di truyền.
    • Vật lùn, giống lùn: Trong sinh học hoặc làm vườn, chỉ một giống cây trồng hoặc động vật được lai tạo để kích thước thu nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle a acheté un nain conifère pour son balcon. ( ấy đã mua một cây lá kim lùn cho ban công của mình.)
    • Dans ce conte, le héros rencontre un chevalier nain. (Trong câu chuyện cổ tích này, người anh hùng gặp một hiệp sĩ lùn.)
  • Danh từ:
    • Les nains sont des personnages importants dans la mythologie nordique. (Những người lùnnhân vật quan trọng trong thần thoại Bắc Âu.)
    • Ce pommier est un nain, il ne dépassera pas deux mètres. (Cây táo nàymột giống lùn, sẽ không cao quá hai mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Étoile naine": sao lùn. Một thuật ngữ thiên văn học chỉ các ngôi sao kích thước độ sáng tương đối nhỏ.
    • Le Soleil est une étoile naine jaune. (Mặt Trờimột sao lùn vàng.)
  • "Planète naine": hành tinh lùn. Một thiên thể hình cầu quay quanh Mặt Trời nhưng không chiếm ưu thế trong quỹ đạo của .
    • Pluton est classée comme une planète naine. (Sao Diêm Vương được phân loạimột hành tinh lùn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nanism (nanisme) (danh từ): chứng lùn, tình trạng tầm vóc thấp bé bất thường.
  • Raccourci (tính từ): ngắn, được rút ngắn. Nhấn mạnh vào chiều dài bị rút ngắn hơn là chiều cao tổng thể.
  • Miniature (tính từ/danh từ): thu nhỏ, tí hon. Thường dùng cho các bản sao hoặc phiên bản thu nhỏ của vật đó.
Từ đồng nghĩa
  • De petite taille: tầm vóc nhỏ bé (cách nói trung lập lịch sự hơn).
  • Menu (văn chương): nhỏ bé, mảnh khảnh.
Thành ngữ liên quan
  • "Un géant sur des épaules de nain": Một người khổng lồ trên vai người lùn. Thành ngữ này diễn tả việc một người đạt được thành tựu lớn nhờ dựa trên công trình của những người đi trước.
    • Selon Newton, ses découvertes étaient possibles car il était "un géant sur des épaules de nain". (Theo Newton, những khám phá của ôngcó thể ông là "một người khổng lồ trên vai người lùn".)
nain

Une femme naine plante un arbre nain dans son jardin.

tính từ
  1. lùn
    • Femme naine
      người đàn bà lùn
    • Arbre nain
      cây lùn
danh từ
  1. người lùn

Từ trái nghĩa