nain

tính từ
  1. lùn
    • Femme naine
      người đàn bà lùn
    • Arbre nain
      cây lùn
danh từ
  1. người lùn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nain"

nain
Une femme naine plante un arbre nain dans son jardin.