nana
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cô nhân ngãi, người yêu: Từ lóng thông tục, dùng để chỉ người phụ nữ mà mình yêu thương, thường là bạn gái hoặc vợ.
- Bà, chị, phụ nữ: Cách gọi thân mật, suồng sã hoặc có phần coi thường để chỉ một người phụ nữ, thường là người lớn tuổi hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Où est passée ma nana ? (Cô nhân ngãi của tôi đâu rồi?)
- Cette nana est très sympa. (Bà/Chị phụ nữ này rất dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ma nana": Cách gọi thân mật, suồng sã cho bạn gái hoặc vợ của mình.
- Je sors avec ma nana ce soir. (Tối nay tôi đi chơi với người yêu của tôi.)
"Une vieille nana": Cách gọi có phần thiếu tôn trọng để chỉ một người phụ nữ lớn tuổi.
- Une vieille nana m'a raconté cette histoire. (Một bà già đã kể cho tôi nghe câu chuyện này.)
Biến thể và từ gần giống
Nananère (thán từ, thông tục): Cụm từ dùng để chế nhạo, chọc tức ai đó, tương tự "thế đấy, làm gì được".
- Tu ne l'auras pas, nananère ! (Mày sẽ không có nó đâu, thế đấy!)
Nana (danh từ giống cái, khác nghĩa): Tên gọi tắt thông dụng của tên "Anna".
Từ đồng nghĩa
- Copine (danh từ giống cái): Bạn gái (nghĩa thân mật).
- Meuf (danh từ giống cái, tiếng lóng): Đàn bà, phụ nữ.
- Femme (danh từ giống cái): Người phụ nữ, vợ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nana" mang sắc thái khá thông tục, suồng sã. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc với người lạ, vì có thể bị coi là thiếu tôn trọng.
- Khi dùng với nghĩa "người yêu", nó thể hiện sự thân mật, gần gũi. Khi dùng để chỉ một phụ nữ nói chung, nó thường mang sắc thái bình dân.
danh từ giống cái
- (thông tục) cô nhân ngãi
- (thông tục) bà, chị phụ nữ