nana

danh từ giống cái
  1. (thông tục) nhân ngãi
  2. (thông tục) , chị phụ nữ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nana"

Từ có nhắc đến "nana"

nana
Une nana marche son chien dans le parc.