fledgeling
/fledgeling/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chim non mới ra ràng: Một con chim non đã mọc đủ lông ống để có thể bắt đầu tập bay, nhưng vẫn còn non nớt và phụ thuộc.
- Người mới, người thiếu kinh nghiệm: (Nghĩa bóng) Một người còn non nớt, mới bắt đầu trong một lĩnh vực, nghề nghiệp hoặc hoạt động nào đó và còn thiếu kinh nghiệm.
Tính từ:
- Mới bắt đầu, non trẻ: Dùng để mô tả một cái gì đó (tổ chức, dự án, sự nghiệp) còn ở giai đoạn đầu tiên, chưa phát triển đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa đen):
- We found a fledgeling that had fallen from its nest. (Chúng tôi tìm thấy một chú chim non mới ra ràng đã rơi khỏi tổ.)
- Danh từ (nghĩa bóng):
- As a fledgeling in the company, he was eager to learn everything. (Là một người mới trong công ty, anh ấy rất háo hức học hỏi mọi thứ.)
- Tính từ:
- She works for a fledgeling tech startup. (Cô ấy làm việc cho một công ty khởi nghiệp công nghệ non trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A fledgeling democracy": Một nền dân chủ non trẻ, mới hình thành.
- The country is considered a fledgeling democracy. (Đất nước đó được coi là một nền dân chủ non trẻ.)
- "Fledgeling talent": Tài năng mới chớm nở.
- The coach is good at spotting fledgeling talent. (Huấn luyện viên rất giỏi trong việc phát hiện tài năng mới chớm nở.)
Biến thể và từ gần giống
- Fledgling: Đây là cách viết phổ biến hơn, có cùng nghĩa với 'fledgeling'. Cả hai đều chính xác.
- Nestling (n): Chim non còn trong tổ, chưa mọc đủ lông để bay (khác với 'fledgeling' đã có thể rời tổ).
- Novice (n): Người mới bắt đầu, tân binh (nhấn mạnh sự thiếu kinh nghiệm, tương tự nghĩa bóng của 'fledgeling').
- Neophyte (n): Người mới, tín đồ mới (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc một nhóm nào đó).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa bóng):
- Beginner: Người mới bắt đầu.
- Rookie: Tân binh, lính mới (thường trong thể thao hoặc quân đội).
- Newcomer: Người mới đến.
- Tính từ:
- Nascent: Đang hình thành, mới sinh ra.
- Emerging: Đang nổi lên, đang phát triển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp liên quan.)
Thành ngữ liên quan
- "To spread one's wings": (Chim non) sải cánh bay; (nghĩa bóng) bắt đầu tự lập, khám phá thế giới. Đây là hành động tự nhiên tiếp theo của một 'fledgeling'.
- After university, she was ready to spread her wings and travel the world. (Sau đại học, cô ấy đã sẵn sàng sải cánh và đi du lịch vòng quanh thế giới.)
danh từ
- chim non mới ra ràng
- (nghĩa bóng) người non nớt, người thiếu kinh nghiệm