newcomer

/'nju:'kʌmə/
Học thuật
Thân thiện
newcomer

A newcomer walks into a classroom on the first day of school.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mới đến: Một người vừa mới đến một địa điểm, cộng đồng hoặc tổ chức nào đó.
    • Người mới tham gia: Một người vừa mới bắt đầu tham gia vào một hoạt động, lĩnh vực, công việc hoặc ngành nghề nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • As a newcomer to the city, she was still learning her way around. ( một người mới đến thành phố, ấy vẫn đang học cách đi lại.)
    • The company has a mentorship program to help newcomers adjust. (Công ty chương trình cố vấn để giúp những người mới thích nghi.)
    • He is a newcomer to the world of professional chess. (Anh ấy người mới trong thế giới cờ vua chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a newcomer to something": người mới đối với một điều đó.

    • Despite being a newcomer to the industry, her ideas are very innovative. (Mặc dù người mới trong ngành, ý tưởng của ấy rất sáng tạo.)
  • "a relative newcomer": một người mới tương đối (đã tham gia được một thời gian ngắn).

    • This technology is still a relative newcomer to the market. (Công nghệ này vẫn còn một người mới tương đối trên thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Newly arrived (adj): vừa mới đến.

    • The newly arrived students attended an orientation session. (Các sinh viên vừa mới đến đã tham dự một buổi định hướng.)
  • Novice (n): người mới bắt đầu, người chưa kinh nghiệm (nhấn mạnh vào sự thiếu kỹ năng).

    • The course is designed for complete novices. (Khóa học được thiết kế cho những người hoàn toàn mới bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrival: người vừa đến.
  • Beginner: người mới bắt đầu.
  • Entrant: người tham gia mới (vào một cuộc thi, thị trường...).
Từ trái nghĩa
  • Veteran: người kỳ cựu, người nhiều kinh nghiệm.
  • Old-timer: người , người đãlâu.
Thành ngữ liên quan
  • "Beware of the newcomer": Hãy thận trọng với người mới (thành ngữ cảnh báo về những người mới có thể mang đến sự thay đổi hoặc mối đe dọa).
    • The old guard was suspicious, following the saying "beware of the newcomer". (Những người trong bộ máy tỏ ra nghi ngờ, theo câu thành ngữ "hãy thận trọng với người mới".)
newcomer

A newcomer walks into a classroom on the first day of school.

danh từ
  1. người mới đến