gnome

/'noumi:/
Học thuật
Thân thiện
gnome

Un gnome de jardin porte un petit chapeau rouge pointu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thần giữ của: Một sinh vật thần thoại, thường được miêu tảmột ông già nhỏ bé, râu dài, sống dưới lòng đất canh giữ kho báu, mỏ quặng.
    • Người lùn dị dạng: Một người tầm vóc rất thấp bé hình dáng kỳ lạ (nghĩa này ít phổ biến có thể mang tính miệt thị).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les gnomes gardent les trésors cachés dans la forêt. (Những vị thần giữ của canh giữ kho báu ẩn giấu trong khu rừng.)
    • Dans ce conte, un gnome offre trois vœux à la jeune fille. (Trong câu chuyện cổ tích này, một ông thần giữ của ban ba điều ước cho cô gái.)
    • Cette statue de jardin représente un gnome. (Bức tượng vườn này tượng trưng cho một chú thần giữ của.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gnome de jardin": tượng thần giữ của trang trí sân vườn, thường làm bằng gốm sứ.
    • Ma grand-mère collectionne les gnomes de jardin. ( tôi sưu tập những bức tượng thần giữ của trang trí sân vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gnomesque (adj): có vẻ ngoài hoặc đặc điểm giống một thần giữ của.
  • Gnomon (danh từ giống đực): cọc đồng hồ mặt trời (một từ đồng âm khác nghĩa, cần phân biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Lutin: yêu tinh, tiên nhỏ (thường tinh nghịch hơn).
  • Nain: người lùn (trong thần thoại, như trong truyện ).
Thành ngữ liên quan
  • Riche comme un gnome: Giàu như một thần giữ của (ám chỉ sự giàu có nhờ sở hữu nhiều vàng bạc, kho báu).
    • Depuis qu'il a hérité, il est riche comme un gnome. (Kể từ khi được thừa kế, anh ta giàu như một thần giữ của.)
gnome

Un gnome de jardin porte un petit chapeau rouge pointu.

danh từ giống đực
  1. thần giữ của
  2. người lùn dị dạng

Từ gần giống

Từ chứa "gnome"