gnome
/'noumi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thần giữ của: Một sinh vật thần thoại, thường được miêu tả là một ông già nhỏ bé, râu dài, sống dưới lòng đất và canh giữ kho báu, mỏ quặng.
- Người lùn dị dạng: Một người có tầm vóc rất thấp bé và hình dáng kỳ lạ (nghĩa này ít phổ biến và có thể mang tính miệt thị).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les gnomes gardent les trésors cachés dans la forêt. (Những vị thần giữ của canh giữ kho báu ẩn giấu trong khu rừng.)
- Dans ce conte, un gnome offre trois vœux à la jeune fille. (Trong câu chuyện cổ tích này, một ông thần giữ của ban ba điều ước cho cô gái.)
- Cette statue de jardin représente un gnome. (Bức tượng vườn này tượng trưng cho một chú thần giữ của.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gnome de jardin": tượng thần giữ của trang trí sân vườn, thường làm bằng gốm sứ.
- Ma grand-mère collectionne les gnomes de jardin. (Bà tôi sưu tập những bức tượng thần giữ của trang trí sân vườn.)
Biến thể và từ gần giống
- Gnomesque (adj): có vẻ ngoài hoặc đặc điểm giống một thần giữ của.
- Gnomon (danh từ giống đực): cọc đồng hồ mặt trời (một từ đồng âm khác nghĩa, cần phân biệt).
Từ đồng nghĩa
- Lutin: yêu tinh, tiên nhỏ (thường tinh nghịch hơn).
- Nain: người lùn (trong thần thoại, như trong truyện ).
Thành ngữ liên quan
- Riche comme un gnome: Giàu như một thần giữ của (ám chỉ sự giàu có nhờ sở hữu nhiều vàng bạc, kho báu).
- Depuis qu'il a hérité, il est riche comme un gnome. (Kể từ khi được thừa kế, anh ta giàu như một thần giữ của.)
danh từ giống đực
- thần giữ của
- người lùn dị dạng