nome
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Châu: Một đơn vị hành chính địa phương, tương đương với tỉnh, ở Ai Cập cổ đại và Hy Lạp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'Égypte ancienne était divisée en plusieurs nomes. (Ai Cập cổ đại được chia thành nhiều châu.)
- Le nome d'Attique est une région de la Grèce moderne. (Châu Attique là một vùng của Hy Lạp hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le nome et le nome": Cụm từ này có thể được dùng để so sánh hoặc phân biệt các đơn vị hành chính khác nhau.
- L'administration du nome égyptien différait de celle du nome grec. (Cách quản lý của châu Ai Cập khác với châu Hy Lạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Nomarchie (n.f): Chế độ quản lý hoặc chức vụ của người đứng đầu một châu (nome).
- La nomarchie était un poste important dans l'Égypte ancienne. (Chức tổng trấn châu là một vị trí quan trọng ở Ai Cập cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Province: Tỉnh, đơn vị hành chính (nghĩa tương đương trong bối cảnh hiện đại).
- Région administrative: Vùng hành chính.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nome" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, khảo cổ học hoặc địa lý hành chính khi nói về Ai Cập cổ đại và Hy Lạp.
- Nó không phải là một từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
danh từ giống đực
- châu (của Ai Cập xưa, của Hy Lạp hiện nay)