nommé

Học thuật
Thân thiện
nommé

Un homme nommé Pierre ouvre la porte de sa maison.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • () tên: Dùng để chỉ ra tên cụ thể của một người, một vật, hoặc một địa điểm.
    • Được gọi tên, được nêu tên: Dùng để chỉ người hoặc vật đã được đề cập đến bằng tên trong một ngữ cảnh trước đó.
    • Được bổ nhiệm, được chỉ định: Dùng để chỉ một người đã được chính thức bổ nhiệm vào một chức vụ, vị trí nào đó.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người tên: (Thường dùng trong văn phong hành chính, pháp lý) Dùng để gọi hoặc xác định một người với tên đầy đủ của họ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Je cherche un homme nommé Pierre. (Tôi đang tìm một người đàn ông tên Pierre.)
    • La rue nommée en son honneur est très calme. (Con phố được đặt tên theo ông ấy rất yên tĩnh.)
    • Le nouvel ambassadeur nommé la semaine dernière arrivera bientôt. (Vị đại sứ mới được bổ nhiệm tuần trước sẽ sớm đến nhậm chức.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le nommé Durand a été convoqué au tribunal. (Người tên Durand đã được triệu tập đến tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bien nommé": Gọi đúng tên, đặt tên rất phù hợp (thường tên phản ánh đúng đặc tính của sự vật).
    • Ce restaurant s'appelle "La Bonne Fourchette", c'est bien nommé ! (Nhà hàng này tên là "Cái Nĩa Tốt", quả là gọi đúng tên!)
  • point nommé" (Xem mục từ point): Đúng lúc, đúng thời điểm.
    • Il est arrivé à point nommé pour nous aider. (Anh ấy đã đến đúng lúc để giúp chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Nommer (động từ): Đặt tên, gọi tên; bổ nhiệm.
    • Ils ont décidé de nommer leur fille Marie. (Họ quyết định đặt tên cho con gái là Marie.)
    • Le président nomme les ministres. (Tổng thống bổ nhiệm các bộ trưởng.)
  • Dénommé (tính từ): (Từ trang trọng, ít dùng) tên là, được gọi là.
  • Surnommé (tính từ): Được gọi biệt danh là.
    • Un joueur surnommé "la Panthère". (Một cầu thủ được gọi biệt danh "Con Báo".)
Từ đồng nghĩa
  • Appelé (tính từ): Được gọi là, tên là.
    • Un homme appelé Jean. (Một người đàn ông tên Jean.)
  • Désigné (tính từ): Được chỉ định, được chọn (thường cho một nhiệm vụ).
  • Intitulé (tính từ): (Dùng cho sách, bài viết, luật...) nhan đề là, tiêu đề là.
Các cụm từ liên quan
  • Ci-nommé(e)(s) (tính từ): Được nêu tên dưới đây, được kể tên sau đây (trong văn bản).
    • Les personnes ci-nommées doivent se présenter à l'accueil. (Những người được nêu tên dưới đây phải có mặtquầy lễ tân.)
Thành ngữ liên quan
  • Ni vu ni connu, je t'embrouille et je m'en vais (Không thấy không biết, tao làm mày rối rồi tao đi): Thành ngữ vui dùng từ đồng âm với "nommé" trong cách phát âm ("ni vu ni connu" nghe như "ni vu ni nommé").
nommé

Un homme nommé Pierre ouvre la porte de sa maison.

tính từ
  1. () tên
    • Un homme nommé Xuân
      một người tênXuân
  2. gọi tên, nêu tên
    • Bien nommé
      gọi đúng tên
    • Les personnes nommées plus haut
      những người nêu têntrên
  3. được bổ nhiệm
    • Fonctionnaire nouvellement nommé
      viên chức mới bổ nhiệm
    • à point nommé
      xem point
danh từ giống đực
  1. (luật học, pháp lý) người tên
    • Le nommé X
      người tên là X