nommé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Có) tên là: Dùng để chỉ ra tên cụ thể của một người, một vật, hoặc một địa điểm.
- Được gọi tên, được nêu tên: Dùng để chỉ người hoặc vật đã được đề cập đến bằng tên trong một ngữ cảnh trước đó.
- Được bổ nhiệm, được chỉ định: Dùng để chỉ một người đã được chính thức bổ nhiệm vào một chức vụ, vị trí nào đó.
Danh từ giống đực:
- Người có tên là: (Thường dùng trong văn phong hành chính, pháp lý) Dùng để gọi hoặc xác định một người với tên đầy đủ của họ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Je cherche un homme nommé Pierre. (Tôi đang tìm một người đàn ông tên là Pierre.)
- La rue nommée en son honneur est très calme. (Con phố được đặt tên theo ông ấy rất yên tĩnh.)
- Le nouvel ambassadeur nommé la semaine dernière arrivera bientôt. (Vị đại sứ mới được bổ nhiệm tuần trước sẽ sớm đến nhậm chức.)
Danh từ giống đực:
- Le nommé Durand a été convoqué au tribunal. (Người có tên là Durand đã được triệu tập đến tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bien nommé": Gọi đúng tên, đặt tên rất phù hợp (thường vì tên phản ánh đúng đặc tính của sự vật).
- Ce restaurant s'appelle "La Bonne Fourchette", c'est bien nommé ! (Nhà hàng này tên là "Cái Nĩa Tốt", quả là gọi đúng tên!)
- "À point nommé" (Xem mục từ point): Đúng lúc, đúng thời điểm.
- Il est arrivé à point nommé pour nous aider. (Anh ấy đã đến đúng lúc để giúp chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Nommer (động từ): Đặt tên, gọi tên; bổ nhiệm.
- Ils ont décidé de nommer leur fille Marie. (Họ quyết định đặt tên cho con gái là Marie.)
- Le président nomme les ministres. (Tổng thống bổ nhiệm các bộ trưởng.)
- Dénommé (tính từ): (Từ trang trọng, ít dùng) Có tên là, được gọi là.
- Surnommé (tính từ): Được gọi biệt danh là.
- Un joueur surnommé "la Panthère". (Một cầu thủ được gọi biệt danh là "Con Báo".)
Từ đồng nghĩa
- Appelé (tính từ): Được gọi là, có tên là.
- Un homme appelé Jean. (Một người đàn ông tên là Jean.)
- Désigné (tính từ): Được chỉ định, được chọn (thường cho một nhiệm vụ).
- Intitulé (tính từ): (Dùng cho sách, bài viết, luật...) Có nhan đề là, có tiêu đề là.
Các cụm từ liên quan
- Ci-nommé(e)(s) (tính từ): Được nêu tên dưới đây, được kể tên sau đây (trong văn bản).
- Les personnes ci-nommées doivent se présenter à l'accueil. (Những người được nêu tên dưới đây phải có mặt ở quầy lễ tân.)
Thành ngữ liên quan
- Ni vu ni connu, je t'embrouille et je m'en vais (Không thấy không biết, tao làm mày rối rồi tao đi): Thành ngữ vui dùng từ đồng âm với "nommé" trong cách phát âm ("ni vu ni connu" nghe như "ni vu ni nommé").
tính từ
- (có) tên là
- Un homme nommé Xuânmột người tên là Xuân
- gọi tên, nêu tên
- Bien nommégọi đúng tên
- Les personnes nommées plus hautnhững người nêu tên ở trên
- được bổ nhiệm
- Fonctionnaire nouvellement nomméviên chức mới bổ nhiệm
- à point nomméxem point
danh từ giống đực
- (luật học, pháp lý) người có tên là
- Le nommé Xngười có tên là X