neutralise

/'nju:trəlaiz/ Cách viết khác : (neutralise) /'nju:trəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Quân sự) Trung lập hóa: Làm cho một lực lượng, khí, hoặc khu vực không còn khả năng hoặc mối đe dọa quân sự.
    • (Hóa học) Trung hòa: Làm cho một dung dịch axit hoặc bazơ trở nên trung tính (pH = 7) bằng cách thêm chất đối nghịch.
    • Làm mất tác dụng, vô hiệu hóa: Ngăn chặn hoặc triệt tiêu ảnh hưởng, tác động, hoặc hiệu quả của một thứ đó.
dụ sử dụng
  • (Quân sự) Trung lập hóa:
    • The air force mission was to neutralise the enemy's radar stations. (Nhiệm vụ của không quân trung lập hóa các trạm radar của địch.)
  • (Hóa học) Trung hòa:
    • You can neutralise the acid spill with baking soda. (Bạn có thể trung hòa vết đổ axit bằng baking soda.)
  • Làm mất tác dụng, vô hiệu hóa:
    • The goalkeeper made a brilliant save to neutralise the scoring threat. (Thủ môn đã pha cứu thua xuất sắc để vô hiệu hóa nguy ghi bàn.)
    • The new evidence helped to neutralise his opponent's argument. (Bằng chứng mới đã giúp làm mất tác dụng lập luận của đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to neutralise a threat": vô hiệu hóa một mối đe dọa.
    • The security team acted quickly to neutralise the threat. (Đội an ninh đã hành động nhanh chóng để vô hiệu hóa mối đe dọa.)
  • "to neutralise an advantage": triệt tiêu một lợi thế.
    • Their tactical change neutralised our speed advantage. (Sự thay đổi chiến thuật của họ đã triệt tiêu lợi thế về tốc độ của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Neutral (adj): trung lập, trung tính.
    • Switzerland remained neutral during the war. (Thụy vẫn giữ thái độ trung lập trong chiến tranh.)
  • Neutralisation (n): sự trung lập hóa, sự trung hòa, sự vô hiệu hóa.
    • The neutralisation of the chemical weapon was a complex process. (Việc vô hiệu hóa khí hóa học một quá trình phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Counteract: chống lại, làm triệt tiêu (tác dụng).
  • Nullify: hủy bỏ, làm cho vô hiệu.
  • Negate: phủ định, làm mất hiệu lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "neutralise")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "neutralise")

ngoại động từ
  1. (quân sự) trung lập hoá
  2. (hoá học) trung hoà
    • to neutralize an acid
      trung hoà một axit
  3. làm mất tác dụng, làm thành vô hiệu
    • to neutralize a poison
      làm chất độc mất tác dụng