negate

/ni'geit/
ngoại động từ
  1. phủ định, phủ nhận
  2. thừa nhận sự không tồn tại của

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "negate"

Từ có nhắc đến "negate"

negate
This new evidence will negate the previous theory.