negate

/ni'geit/
Học thuật
Thân thiện
negate

This new evidence will negate the previous theory.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phủ định, phủ nhận: Hành động từ chối tính đúng đắn hoặc sự tồn tại của một điều đó.
    • Làm mất hiệu lực, triệt tiêu: Hành động làm cho một điều đó trở nên vô hiệu, không còn tác dụng bằng cách đối lập hoặc cân bằng lại .
dụ sử dụng
  • (Bằng chứng mới dường như đã phủ nhận lời khai trước đó của anh ta.)
  • (Thêm quá nhiều đường sẽ làm mất đi lợi ích sức khỏe của trái cây.)
  • (Anh ấy đã phủ nhận khả năng một thỏa thuận có thể đạt được trong tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong logic hoặc triết học: Dùng để chỉ hành động phủ định một mệnh đề, tạo ra giá trị đối lập.
    • The statement "It is not raining" negates the proposition "It is raining". (Câu nói "Trời không mưa" phủ định mệnh đề "Trời đang mưa".)
  • Trong toán học: Chỉ hành động đổi dấu một số, lấy giá trị đối.
    • Negating a positive number gives a negative number. (Phủ định một số dương sẽ cho ra một số âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Negation (danh từ): Sự phủ định, sự phủ nhận; điều phủ định.
    • Shaking his head was a clear negation. (Việc lắc đầu của anh ấy một sự phủ định rõ ràng.)
  • Negative (tính từ/danh từ): Mang tính phủ định, tiêu cực; sự phủ định.
    • He gave a negative answer to our request. (Anh ấy đưa ra một câu trả lời phủ định cho yêu cầu của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Deny: từ chối, phủ nhận (thường về một lời buộc tội hoặc sự kiện).
  • Nullify: hủy bỏ, làm mất hiệu lực.
  • Invalidate: làm mất hiệu lực, làm cho không còn giá trị.
  • Contradict: mâu thuẫn với, phủ nhận.
Từ trái nghĩa
  • Affirm: khẳng định, xác nhận.
  • Confirm: xác nhận.
  • Validate: công nhận, làm cho hiệu lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "negate" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động của thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "negate".)

negate

This new evidence will negate the previous theory.

ngoại động từ
  1. phủ định, phủ nhận
  2. thừa nhận sự không tồn tại của

Từ chứa "negate"

Từ có nhắc đến "negate"