naturalise
/'nætʃrəlaiz/ Cách viết khác : (naturalise) /'nætʃrəlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Nhập tịch, cho nhập quốc tịch: Hành động chính thức cấp quyền công dân cho một người nước ngoài.
- Tự nhiên hóa, làm cho thích nghi: Hành động làm cho một thứ gì đó từ bên ngoài (như một từ ngữ, phong tục, loài cây) trở nên phổ biến và được chấp nhận như một phần tự nhiên của môi trường mới.
- Làm hợp thủy thổ: Giúp một loài động vật hoặc thực vật thích nghi và phát triển được trong một môi trường sống khác với môi trường bản địa của nó.
Nội động từ:
- Hợp thủy thổ: (Dùng cho cây cối, động vật) Trở nên thích nghi và phát triển được trong một môi trường sống mới.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- After living here for ten years, he decided to naturalise and become a citizen. (Sau khi sống ở đây mười năm, anh ấy quyết định nhập tịch và trở thành công dân.)
- English has naturalised many words from French and Latin. (Tiếng Anh đã tự nhiên hóa nhiều từ tiếng Pháp và Latinh.)
- They successfully naturalised the orchid species in the local botanical garden. (Họ đã thành công trong việc làm cho loài phong lan hợp thủy thổ tại vườn bách thảo địa phương.)
Nội động từ:
- This type of bamboo has naturalised well in the tropical climate. (Loại tre này đã hợp thủy thổ rất tốt trong khí hậu nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to become naturalised": trở nên được chấp nhận một cách tự nhiên, hòa nhập.
- The tradition, though foreign in origin, has become naturalised in our culture. (Truyền thống đó, dù có nguồn gốc ngoại lai, đã trở nên tự nhiên hóa trong văn hóa của chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Naturalisation (danh từ): Sự nhập tịch; sự tự nhiên hóa; sự thích nghi thủy thổ.
- The naturalisation process can take several years. (Quá trình nhập tịch có thể mất vài năm.)
- Naturalised (tính từ): Đã được nhập tịch; đã thích nghi.
- She is a naturalised citizen of Australia. (Cô ấy là một công dân đã nhập tịch của Úc.)
Từ đồng nghĩa
- Acculturate (động từ): Hòa nhập văn hóa.
- Acclimatise/Acclimate (động từ): Làm thích nghi khí hậu, thủy thổ hóa.
- Domesticate (động từ): Thuần hóa (thường dùng cho động vật hoặc cây trồng).
Từ trái nghĩa
- Alienate (động từ): Làm cho xa lạ, tách biệt.
- Denaturalise (động từ): Tước quyền công dân; làm mất tính tự nhiên.
ngoại động từ
- tự nhiên hoá
- nhập tịch (từ, phong tục...)
- many Chinese words have been naturalized in the Vietnamese languagenhiều từ Hán được nhập tịch vào tiếng Việt
- làm hợp thuỷ thổ (cây, vật)
nội động từ
- hợp thuỷ thổ (cây, vật)
- nghiên cứu tự nhiên học