new moon

new moon

The new moon marks the beginning of the lunar cycle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trăng non: "new moon" chỉ thời điểm Mặt Trănggiữa Trái Đất Mặt Trời, khiến cho phần được chiếu sáng của Mặt Trăng không thể nhìn thấy từ Trái Đất. Sau đó, xuất hiện như một hình lưỡi liềm hẹp đang lớn dần.
    • Giai đoạn đầu của chu kỳ Mặt Trăng: "new moon" đánh dấu sự bắt đầu của một chu kỳ Mặt Trăng mới, khi Mặt Trăng bắt đầu quá trình trở nên sáng hơn lớn hơn (waxing).
dụ sử dụng
  • (Trăng non giai đoạn đầu tiên của chu kỳ Mặt Trăng.)
  • (Chúng ta không thể nhìn thấy trăng non quá gần Mặt Trời.)
  • (Trăng non xuất hiện như một hình lưỡi liềm hẹp trên bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under a new moon": dưới ánh trăng non (thường dùng trong văn chương hoặc thơ ca để tạo không khí huyền bí).
    • The ceremony was held under a new moon. (Buổi lễ được tổ chức dưới ánh trăng non.)
  • "new moon phase": giai đoạn trăng non.
    • Astronomers study the new moon phase to understand lunar cycles. (Các nhà thiên văn học nghiên cứu giai đoạn trăng non để hiểu về chu kỳ Mặt Trăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Waxing crescent (danh từ): trăng lưỡi liềm đầu tháng (giai đoạn ngay sau trăng non).
    • The waxing crescent is visible shortly after the new moon. (Trăng lưỡi liềm đầu tháng có thể nhìn thấy ngay sau trăng non.)
  • Lunar cycle (danh từ): chu kỳ Mặt Trăng.
    • The lunar cycle begins with the new moon. (Chu kỳ Mặt Trăng bắt đầu với trăng non.)
  • New moon không biến thể từ vựng khác, nhưng có thể kết hợp với các từ khác như "new moon festival" (lễ hội trăng non) trong văn hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Dark moon: trăng tối (một thuật ngữ không chính thức, đôi khi dùng để chỉ trăng non khi không thể nhìn thấy).
  • Lunar new moon: trăng non (cách nói nhấn mạnh tính thiên văn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "new moon", nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • "to observe the new moon": quan sát trăng non.
      • Many cultures observe the new moon to mark the start of a month. (Nhiều nền văn hóa quan sát trăng non để đánh dấu sự bắt đầu của một tháng.)
    • "to celebrate the new moon": kỷ niệm trăng non.
      • Some communities celebrate the new moon with rituals. (Một số cộng đồng kỷ niệm trăng non bằng các nghi lễ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Once in a blue moon": hiếm khi, lâu lâu một lần (mặc dù không trực tiếp liên quan đến "new moon", thành ngữ này dùng "moon" để chỉ sự hiếm hoi).
    • He visits his hometown once in a blue moon. (Anh ấy về thăm quê nhà rất hiếm khi.)
  • "New moon, new beginnings": trăng non, khởi đầu mới (một câu nói phổ biến trong văn hóa hiện đại, gợi ý sự thay đổi cơ hội mới).
    • She decided to start a new project under the new moon, believing in "new moon, new beginnings". ( ấy quyết định bắt đầu một dự án mới dưới trăng non, tin vào câu "trăng non, khởi đầu mới".)