nara
Định nghĩa
- Danh từ riêng (viết tắt):
- Cục Quản lý Hồ sơ và Lưu trữ Quốc gia Hoa Kỳ: "NARA" là từ viết tắt của "National Archives and Records Administration" (Cục Quản lý Hồ sơ và Lưu trữ Quốc gia). Đây là một cơ quan độc lập chịu trách nhiệm giám sát việc quản lý các hồ sơ của chính phủ liên bang, bao gồm các thư viện tổng thống và bộ sưu tập lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- (NARA giám sát việc bảo tồn các thư viện tổng thống.)
- (Các nhà nghiên cứu thường đến NARA để truy cập các bộ sưu tập lịch sử.)
Cách sử dụng nâng cao
"NARA records": hồ sơ do NARA quản lý.
- The NARA records include documents from World War II. (Hồ sơ của NARA bao gồm các tài liệu từ Thế chiến thứ hai.)
"NARA website": trang web chính thức của NARA.
- You can find genealogy resources on the NARA website. (Bạn có thể tìm thấy tài nguyên phả hệ trên trang web của NARA.)
Biến thể và từ gần giống
Archives (n): kho lưu trữ (thường dùng chung cho các cơ quan lưu trữ).
- The national archives hold important historical documents. (Kho lưu trữ quốc gia lưu giữ các tài liệu lịch sử quan trọng.)
Records management (n): quản lý hồ sơ.
- NARA is a leader in records management practices. (NARA là một nhà lãnh đạo trong các thực hành quản lý hồ sơ.)
Từ đồng nghĩa
- National Archives: Cục Lưu trữ Quốc gia (thường dùng thay thế cho NARA).
- Federal records agency: cơ quan hồ sơ liên bang.
Các cụm từ liên quan
NARA holdings: các tài liệu do NARA nắm giữ.
- The NARA holdings include over 12 billion pages of text. (Các tài liệu do NARA nắm giữ bao gồm hơn 12 tỷ trang văn bản.)
NARA catalog: danh mục trực tuyến của NARA.
- The NARA catalog helps users search for records. (Danh mục của NARA giúp người dùng tìm kiếm hồ sơ.)
Thành ngữ liên quan