ngại

adj
  1. Worried; hesitant; fearful
    • ái ngại
      to feel sorry for
verb
  1. to fear; to be afraid

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ngại"

ngại
Người đàn ông ngại bước qua vũng nước lớn.